Nguyen Hoang Kim Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT NGUYễN HOàNG KIM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$105.5K
出口金额
—
最近进口
2025-08-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108867937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVW31V3Y |
| 成立日期 | 2019-08-15 |
| 联系地址 | Số 6A Khu tập thể Bộ Tư Lệnh Đặc Công, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT NGUYỄN HOÀNG KIM |
| 企业英文名称 | NGUYEN HOANG KIM FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6A Khu tập thể Bộ Tư Lệnh Đặc Công, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821490 | 刀具 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $55.1K |
| 越南 | 1 | $26.9K |
| 美国 | 2 | $23.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietbowl Schöneberg GmbH | 德国 | 2 | $82.0K | 其他纺织盥洗制品、瓷餐具 |
| Aposseadesse Ii Llc Dba Fmh Interiors | 美国 | 1 | $23.5K | 其他木制品、软垫木座椅 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 瓷餐具 | Vietbowl Schöneberg GmbH | 越南 | $1.6K |
| 2025-08-05 | 刀具 | Vietbowl Schöneberg GmbH | 德国 | $304 |
| 2025-08-05 | 其他纺织盥洗制品 | Vietbowl Schöneberg GmbH | 德国 | $737 |
| 2025-08-05 | 软垫木座椅 | Vietbowl Schöneberg GmbH | 德国 | $371 |
| 2025-08-05 | 电动食品处理器 | Vietbowl Schöneberg GmbH | 德国 | $659 |
| 2025-08-05 | 不锈钢家用制品 | Vietbowl Schöneberg GmbH | 德国 | $356 |
| 2025-08-05 | 其他木家具 | Vietbowl Schöneberg GmbH | 德国 | $1.2K |
| 2025-08-05 | 瓷餐具 | Vietbowl Schöneberg GmbH | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-05 | 瓷餐具 | Vietbowl Schöneberg GmbH | 越南 | $204 |
| 2025-08-05 | 麦克风及支架 | Vietbowl Schöneberg GmbH | 德国 | $359 |