GREEN FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM XANH
99
进口笔数
0
出口笔数
$4.27M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-26
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201019561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M5FNU0 |
| 成立日期 | 2009-12-14 |
| 联系地址 | Số 5E Miếu Hai Xã, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Xanh |
| 企业英文名称 | GREEN FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5E Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253505113 |
| 传真 | 0312811104 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36.8889亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 15 | $777.3K |
| 印度 | 7 | $635.4K |
| 比利时 | 16 | $568.5K |
| 波兰 | 10 | $465.1K |
| 德国 | 14 | $406.1K |
| 西班牙 | 9 | $293.1K |
| 俄罗斯 | 6 | $289.8K |
| 加拿大 | 4 | $265.0K |
| 美国 | 4 | $144.0K |
| 匈牙利 | 6 | $120.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 6 | $530.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Locks N.V. | 荷兰 | 15 | $524.7K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Sure Good Foods Ltd. | 加拿大 | 10 | $509.0K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| P.P.S. S.A. | 西班牙 | 9 | $293.1K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Ayamo International Ltd. | 巴西 | 5 | $278.5K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $190.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Nowaco A/S | 丹麦 | 8 | $177.4K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 4 | $164.9K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Simon Fleisch GmbH | 德国 | 4 | $111.9K | 冷冻猪杂 |
| WHG TRADING LIMITED | 波兰 | 3 | $109.7K | 冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 冷冻猪杂 | TOMEX DANMARK A/S | 意大利 | $28.8K |
| 2024-08-03 | 冷冻猪杂 | Van Hao Group FZE | 荷兰 | $40.8K |
| 2024-07-14 | 冷冻猪杂 | Nordfleisch Export GmbH & Co. KG | 俄罗斯 | $75.6K |
| 2024-07-14 | 冷冻猪杂 | Locks N.V. | 比利时 | $53.1K |
| 2024-07-10 | 冷冻鸡肉块 | Meat Team Polan Sp. z o.o. | 波兰 | $57.4K |
| 2024-07-06 | 冷冻猪杂 | Nowaco A/S | 匈牙利 | $16.3K |
| 2024-06-23 | 冷冻猪杂 | Locks N.V. | 比利时 | $4.3K |
| 2024-06-23 | 冷冻带骨牛肉块 | ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | $26.3K |
| 2024-06-23 | 其他冷冻猪肉 | Ayamo International Ltd. | 巴西 | $35.0K |
| 2024-06-23 | 猪脂肪 | Locks N.V. | 比利时 | $23.7K |