GREEN FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LTD

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM XANH

99
进口笔数
0
出口笔数
$4.27M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-26
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.32M20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $135.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $466.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $173.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $256.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $637.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $565.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.32M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $441.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $202.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $135.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $466.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $173.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $256.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $637.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $565.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.32M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $441.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $202.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201019561
企查查编码QVN7M5FNU0
成立日期2009-12-14
联系地址Số 5E Miếu Hai Xã, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Xanh
企业英文名称GREEN FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5E Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842253505113
传真0312811104
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36.8889亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉
020230冻去骨牛肉
020714冷冻鸡肉块
020629冷冻牛杂
020220冷冻带骨牛肉块
020910猪脂肪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西15$777.3K
印度7$635.4K
比利时16$568.5K
波兰10$465.1K
德国14$406.1K
西班牙9$293.1K
俄罗斯6$289.8K
加拿大4$265.0K
美国4$144.0K
匈牙利6$120.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HMA Agro Industries Ltd.印度6$530.4K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Locks N.V.荷兰15$524.7K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Sure Good Foods Ltd.加拿大10$509.0K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
P.P.S. S.A.西班牙9$293.1K冷冻猪杂、猪脂肪
Ayamo International Ltd.巴西5$278.5K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国6$190.8K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Nowaco A/S丹麦8$177.4K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰4$164.9K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Simon Fleisch GmbH德国4$111.9K冷冻猪杂
WHG TRADING LIMITED波兰3$109.7K冷冻猪杂

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-26冷冻猪杂TOMEX DANMARK A/S意大利$28.8K
2024-08-03冷冻猪杂Van Hao Group FZE荷兰$40.8K
2024-07-14冷冻猪杂Nordfleisch Export GmbH & Co. KG俄罗斯$75.6K
2024-07-14冷冻猪杂Locks N.V.比利时$53.1K
2024-07-10冷冻鸡肉块Meat Team Polan Sp. z o.o.波兰$57.4K
2024-07-06冷冻猪杂Nowaco A/S匈牙利$16.3K
2024-06-23冷冻猪杂Locks N.V.比利时$4.3K
2024-06-23冷冻带骨牛肉块ANZ Exports Pty Ltd澳大利亚$26.3K
2024-06-23其他冷冻猪肉Ayamo International Ltd.巴西$35.0K
2024-06-23猪脂肪Locks N.V.比利时$23.7K

相关企业 · 同类产品

GREEN FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →