Tan Dai Phat Food Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 537 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM TâN ĐạI PHáT
537
进口笔数
0
出口笔数
$39.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107957497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7GYP88 |
| 成立日期 | 2017-08-11 |
| 联系地址 | Số Nhà 19, Lô 9, Trung Tâm Thương Mại Ghẽ, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM TÂN ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN DAI PHAT FOOD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 19, Lô 9, Trung Tâm Thương Mại Ghẽ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84358250428 |
| 邮箱 | congtytandaiphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 281 | $28.93M |
| 美国 | 156 | $6.31M |
| 韩国 | 88 | $3.27M |
| 俄罗斯 | 6 | $454.5K |
| 加拿大 | 2 | $57.5K |
| 西班牙 | 2 | $49.2K |
| 比利时 | 1 | $39.1K |
| 波兰 | 1 | $32.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 80 | $8.20M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 69 | $7.81M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 137 | $5.26M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 28 | $3.07M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 26 | $2.72M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $1.73M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $1.62M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Jung Woo Food Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $1.42M | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| Fills Trading | 韩国 | 31 | $1.11M | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
| Intervision Foods | 美国 | 19 | $1.04M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 537)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | INTERVISION FOODS | 美国 | $59.1K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $32.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | INTERVISION FOODS | 美国 | $28.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $32.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | INTERVISION FOODS | 美国 | $59.1K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $32.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $32.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $32.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $32.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $32.5K |