Tan Dai Phat Food Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 537 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM TâN ĐạI PHáT

537
进口笔数
0
出口笔数
$39.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $131.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $154.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $982.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $544.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $372.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $604.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.64M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.43M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.12M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.19M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $991.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $881.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.59M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.44M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.15M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.71M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.61M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.07M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $902.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $575.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $728.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $940.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $819.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.05M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $570.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $258.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.02M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.43M · 52 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $131.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $154.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $982.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $544.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $372.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $604.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.64M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.43M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.12M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.19M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $991.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $881.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.59M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.44M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.15M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.71M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.61M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.07M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $902.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $575.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $728.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $940.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $819.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.05M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $570.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $258.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.02M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.43M · 52 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107957497
企查查编码QVNW7GYP88
成立日期2017-08-11
联系地址Số Nhà 19, Lô 9, Trung Tâm Thương Mại Ghẽ, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM TÂN ĐẠI PHÁT
企业英文名称TAN DAI PHAT FOOD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số Nhà 19, Lô 9, Trung Tâm Thương Mại Ghẽ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话+84358250428
邮箱congtytandaiphat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本860亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020714冷冻鸡肉块
020629冷冻牛杂
020712冷冻整鸡
020621冻牛舌
020329其他冷冻猪肉
020649冷冻猪杂
020910猪脂肪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度281$28.93M
美国156$6.31M
韩国88$3.27M
俄罗斯6$454.5K
加拿大2$57.5K
西班牙2$49.2K
比利时1$39.1K
波兰1$32.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度80$8.20M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Fair Exports (India) Private Ltd.印度69$7.81M其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Mountaire Farms, Inc.美国137$5.26M冷冻鸡肉块、动物肠肚
I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd.印度28$3.07M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
HMA Agro Industries Ltd.印度26$2.72M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Rustam Foods Pvt. Ltd.印度22$1.73M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd.印度18$1.62M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Jung Woo Food Co., Ltd.韩国41$1.42M冷冻整鸡、冷冻鸡肉块
Fills Trading韩国31$1.11M冷冻鸡肉块、冷冻整鸡
Intervision Foods美国19$1.04M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 537)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鸡肉块INTERVISION FOODS美国$59.1K
2026-04-29冷冻鸡肉块MOUNTAIRE FARMS INC.美国$32.8K
2026-04-29冷冻鸡肉块INTERVISION FOODS美国$28.6K
2026-04-29冷冻鸡肉块MOUNTAIRE FARMS INC.美国$32.8K
2026-04-29冷冻鸡肉块INTERVISION FOODS美国$59.1K
2026-04-29冷冻鸡肉块MOUNTAIRE FARMS INC.美国$32.5K
2026-04-29冷冻鸡肉块MOUNTAIRE FARMS INC.美国$32.5K
2026-04-29冷冻鸡肉块MOUNTAIRE FARMS INC.美国$32.5K
2026-04-29冷冻鸡肉块MOUNTAIRE FARMS INC.美国$32.5K
2026-04-29冷冻鸡肉块MOUNTAIRE FARMS INC.美国$32.5K

相关企业 · 同类产品

Tan Dai Phat Food Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →