Vu Trong Nghia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 编织用竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Võ TRọNG NGHĩA
1
进口笔数
6
出口笔数
$16.3K
进口金额
$82.0K
出口金额
2023-02-09
最近进口
2024-08-15
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303506388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5JMAXV |
| 成立日期 | 2004-09-07 |
| 联系地址 | 23 đường số 55, khu phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÕ TRỌNG NGHĨA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 đường số 55, khu phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842862874411 |
| 邮箱 | hcmc@vtnaa.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $16.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $50.6K |
| 越南 | 3 | $31.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arquitectura Viva S.L. | 西班牙 | 1 | $16.3K | 低频期刊、其他印刷品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mao Mom | 柬埔寨 | 4 | $50.6K | 编织用竹、其他植物产品 |
| Mao Mom | 越南 | 3 | $31.5K | 编织用竹、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-09 | 其他印刷品 | ARQUITECTURA VIVA S.L | 西班牙 | $5.4K |
| 2023-02-09 | 其他印刷品 | ARQUITECTURA VIVA S.L | 西班牙 | $10.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 聚合物基油漆 | Mao Mom | 越南 | $3.1K |
| 2024-08-15 | 油漆溶剂 | Mao Mom | 越南 | $719 |
| 2024-08-15 | 其他植物产品 | MAO MOM | 越南 | $8.0K |
| 2024-08-15 | 聚合物基油漆 | Mao Mom | 越南 | $783 |
| 2024-05-21 | 热轧合金钢板 | MAO MOM | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2024-05-20 | 其他绳缆 | Mao Mom | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2024-05-20 | 其他植物产品 | MAO MOM | 柬埔寨 | $19.3K |
| 2024-05-20 | 其他绳缆 | Mao Mom | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-05-18 | 尼龙单丝纱线 | MAO MOM | 越南 | $1.9K |
| 2024-05-18 | 其他植物产品 | Mao Mom | 越南 | $2.2K |