VJ Trading & Plus Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 纺织品碎布废绳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VJ TRADING AND PLUS

11
进口笔数
66
出口笔数
$103.4K
进口金额
$39.0K
出口金额
2025-06-19
最近进口
2026-06-11
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $902 · 2 笔2024-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $770 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $896 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $443 · 1 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $788 · 2 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $784 · 2 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $784 · 2 笔2024-08进口 $14.3K · 1 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $902 · 2 笔2024-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $952 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 2 笔2025-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $946 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $878 · 2 笔2025-05进口 $11.7K · 1 笔出口 $932 · 2 笔2025-06进口 $11.9K · 1 笔出口 $928 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $924 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $913 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $918 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $917 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $919 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $815 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $863 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $902 · 2 笔2024-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $770 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $896 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $443 · 1 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $788 · 2 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $784 · 2 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $784 · 2 笔2024-08进口 $14.3K · 1 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $902 · 2 笔2024-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $952 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 2 笔2025-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $946 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $878 · 2 笔2025-05进口 $11.7K · 1 笔出口 $932 · 2 笔2025-06进口 $11.9K · 1 笔出口 $928 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $924 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $913 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $918 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $917 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $919 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $815 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $863 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0402176638
企查查编码QVNFXU2XPA
成立日期2023-01-09
联系地址Lô E, Đường Số 7, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VJ TRADING AND PLUS
企业英文名称VJ TRADING AND PLUS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp cam kết thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng, đảm bảo tuân thủ các điều kiện theo Quyết định 33/QĐ-UBND trước khi đi vào hoạt động. Trường hợp xảy ra vi phạm, ảnh hưởng đến đời sống cộng đồng dân cư xung quanh thì sẽ chấp hành di dời địa điểm kinh doanh đi nơi khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84905268535
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630710清洁用布
842119其他离心机
845140洗漂染机

出口

HS 编码产品
631010纺织品碎布废绳
630790其他纺织制品
200819坚果及种子
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$103.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$39.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CC International E-Commerce Park (Taicang) Co., Ltd.南非5$60.8K清洁用布
Xiamen Meile Textile Knitwear Co., Ltd.中国3$30.1K纺织品碎布废绳、纺织废料
Shanghai Qiuzhengda Hotel Supplies Co., Ltd.中国2$6.8K清洁用布
Tianjin Yamazaki Paper Products Co., Ltd.中国1$5.8K轻质无纺布、其他纺织制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南32$18.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南31$15.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tianjin Yamazaki Paper Products Co., Ltd.越南1$4.1K坚果及种子、其他加工水果
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-19清洁用布CC International E-Commerce Park (Taicang) Co., Ltd.中国$11.9K
2025-05-13清洁用布CC International E-Commerce Park (Taicang) Co., Ltd.中国$11.7K
2025-03-03清洁用布CC International E-Commerce Park (Taicang) Co., Ltd.中国$11.1K
2025-01-06清洁用布CC International E-Commerce Park (Taicang) Co., Ltd.中国$12.5K
2024-11-22清洁用布CC International E-Commerce Park (Taicang) Co., Ltd.中国$13.7K
2024-10-11清洁用布Xiamen Meile Textile Knitwear Co., Ltd.中国$14.7K
2024-08-20清洁用布Xiamen Meile Textile Knitwear Co., Ltd.中国$14.3K
2024-07-01清洁用布Xiamen Meile Textile Knitwear Co., Ltd.中国$1.2K
2024-06-06清洁用布Shanghai Qiuzhengda Hotel Supplies Co., Ltd.中国$4.0K
2024-05-29清洁用布Shanghai Qiuzhengda Hotel Supplies Co., Ltd.中国$2.7K

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11纺织品碎布废绳Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$600
2026-06-10纺织品碎布废绳Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南$600
2026-05-12纺织品碎布废绳Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$1.2K
2026-04-14纺织品碎布废绳Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$1.3K
2026-04-14纺织品碎布废绳Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$1.3K
2026-04-12纺织品碎布废绳Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南$1.3K
2026-03-24纺织品碎布废绳Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$431
2026-03-20纺织品碎布废绳Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南$431
2026-02-25纺织品碎布废绳Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$407
2026-02-24纺织品碎布废绳Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南$407

相关企业 · 同类产品

VJ Trading & Plus Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →