VJ Trading & Plus Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 纺织品碎布废绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VJ TRADING AND PLUS
11
进口笔数
63
出口笔数
$103.4K
进口金额
$36.6K
出口金额
2025-06-19
最近进口
2026-04-14
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402176638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXU2XPA |
| 成立日期 | 2023-01-09 |
| 联系地址 | Lô E, Đường Số 7, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VJ TRADING AND PLUS |
| 企业英文名称 | VJ TRADING AND PLUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng, đảm bảo tuân thủ các điều kiện theo Quyết định 33/QĐ-UBND trước khi đi vào hoạt động. Trường hợp xảy ra vi phạm, ảnh hưởng đến đời sống cộng đồng dân cư xung quanh thì sẽ chấp hành di dời địa điểm kinh doanh đi nơi khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84905268535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 845140 | 洗漂染机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $103.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $36.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CC International E-Commerce Park (Taicang) Co., Ltd. | 南非 | 5 | $60.8K | 清洁用布 |
| Xiamen Meile Textile Knitwear Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.1K | 纺织品碎布废绳、纺织废料 |
| Shanghai Qiuzhengda Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 清洁用布 |
| Tianjin Yamazaki Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 轻质无纺布、其他纺织制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 30 | $16.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 30 | $14.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tianjin Yamazaki Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 坚果及种子、其他加工水果 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $648 | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $648 | 铝合金板材、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 清洁用布 | CC INTERNATIONAL E COMMERCE PARK (TAICANG) CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-05-13 | 清洁用布 | CC INTERNATIONAL E COMMERCE PARK (TAICANG) CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-03-03 | 清洁用布 | CC INTERNATIONAL E COMMERCE PARK (TAICANG) CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-01-06 | 清洁用布 | CC INTERNATIONAL E COMMERCE PARK (TAICANG) CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-11-22 | 清洁用布 | CC INTERNATIONAL E COMMERCE PARK (TAICANG) CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2024-10-11 | 清洁用布 | XIAMEN MEILE TEXTILE KNITWEAR CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-08-20 | 清洁用布 | XIAMEN MEILE TEXTILE KNITWEAR CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-07-01 | 清洁用布 | XIAMEN MEILE TEXTILE KNITWEAR CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-06 | 清洁用布 | SHANGHAI QIUZHENGDA HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-05-29 | 清洁用布 | SHANGHAI QIUZHENGDA HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 纺织品碎布废绳 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 纺织品碎布废绳 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 纺织品碎布废绳 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 纺织品碎布废绳 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $431 |
| 2026-03-20 | 纺织品碎布废绳 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $431 |
| 2026-02-25 | 纺织品碎布废绳 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $407 |
| 2026-02-24 | 纺织品碎布废绳 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $407 |
| 2026-01-26 | 纺织品碎布废绳 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-23 | 其他纺织制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $128 |
| 2026-01-23 | 其他纺织制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $106 |