Green GMC Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Green Gmc

173
进口笔数
88
出口笔数
$2.99M
进口金额
$4.01M
出口金额
2024-07-05
最近进口
2024-08-06
最近出口
25
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $431.6K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $259 · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-09进口 $134.6K · 5 笔出口 $234.0K · 5 笔2023-10进口 $15.5K · 4 笔出口 $431.6K · 4 笔2023-11进口 $60.4K · 7 笔出口 $136.5K · 3 笔2023-12进口 $146.6K · 12 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-01进口 $192.1K · 7 笔出口 $118.1K · 5 笔2024-02进口 $82.2K · 2 笔出口 $67.9K · 4 笔2024-03进口 $12.8K · 2 笔出口 $154.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 4 笔2024-05进口 $119.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $203.3K · 6 笔出口 $162.7K · 5 笔2024-07进口 $5.5K · 4 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $400.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $259 · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-09进口 $134.6K · 5 笔出口 $234.0K · 5 笔2023-10进口 $15.5K · 4 笔出口 $431.6K · 4 笔2023-11进口 $60.4K · 7 笔出口 $136.5K · 3 笔2023-12进口 $146.6K · 12 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-01进口 $192.1K · 7 笔出口 $118.1K · 5 笔2024-02进口 $82.2K · 2 笔出口 $67.9K · 4 笔2024-03进口 $12.8K · 2 笔出口 $154.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 4 笔2024-05进口 $119.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $203.3K · 6 笔出口 $162.7K · 5 笔2024-07进口 $5.5K · 4 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $400.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号2901838753
企查查编码QVN85GRT2X
成立日期2016-03-21
联系地址Lô số 1, Cụm công nghiệp Hưng Lộc, Phường Vinh Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GREEN GMC
企业英文名称GREEN GMC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84913919905
邮箱bichhao.do@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600632染色合成针织布
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
580710机织标签
540752染色聚酯布
560410包覆橡胶绳
550810合成纤维缝纫线
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
620463女式化纤裤
620640女式化纤衬衫
620453女式化纤裙
620443化纤连衣裙
610443化纤连衣裙
610620女式针织衬衫
610990非棉针织背心
611790针织服装零件
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国97$2.06M
越南71$928.1K
韩国1$452
印度6$260
中国香港1$45

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国62$3.37M
越南14$337.0K
韩国10$152.4K
中国1$96.6K
西班牙1$54.5K
澳大利亚1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Land 'N Sea Inc.中国24$819.9K染色合成针织布、聚酯短纤织物
Choi & Shin's Co., Ltd.中国22$490.3K弹性针织布、非织造标签
Snogen Green Co., Ltd.越南25$472.5K印刷标签、非织造标签
Land 'N' Sea Inc.越南27$297.1K包覆橡胶绳、非织造标签
Line Apparel LLC中国23$185.3K印刷标签、非织造标签
ARATEX Co., Ltd.中国5$180.1K印刷标签、染色合成针织布
Snogen Green Co., Ltd.中国6$148.9K染色合成针织布、染色棉针织布
Soto Co., Ltd.越南3$97.4K女式合成纤维裤、非棉针织背心
GG International Mfg Co., Ltd.中国6$63.3K亚麻布<85%、印花尼龙织物
FTS Fashion Co., Ltd.越南8$40.9K印刷标签、塑料纽扣

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Snogen Green Co., Ltd.美国3$991.4K女棉裤、其他人纤针织服装
Choi & Shin's Co., Ltd.越南18$924.3K化纤连衣裙、化纤针织服装
Land 'N' Sea, Inc.美国13$893.2K化纤女裙、化纤针织服装
Line Apparel LLC美国16$252.5K化纤针织服装、女式针织衬衫
FTS Fashion Co., Ltd.美国4$140.9K棉针织T恤及背心、化纤针织服装
GG International Mfg Co., Ltd.韩国3$122.8K女式化纤衬衫、棉质连衣裙
Dong A Decal Ha Noi Co., Ltd.越南4$104.2K针织服装零件、非黑印刷油墨
a37378f19a833a49f1fdef9929288fe51$96.6K
ARATEX Co., Ltd.美国6$64.4K化纤针织服装、女式化纤夹克
Snogen Green越南6$29.5K化纤针织服装、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-05印刷标签CHOI & SHIN'S CO LTD中国$158
2024-07-04印刷标签CHOI & SHIN'S CO LTD中国$158
2024-07-04印刷标签CHOI & SHIN'S CO LTD中国$315
2024-07-04胶粘纸卷/张CHOI & SHIN'S CO LTD中国$202
2024-07-04印刷标签CHOI & SHIN'S CO LTD中国$226
2024-07-04胶粘纸卷/张CHOI & SHIN'S CO LTD中国$264
2024-07-04染色合成针织布CHOI & SHIN'S CO LTD中国$619
2024-07-04印刷标签CHOI & SHIN'S CO LTD中国$74
2024-07-03塑料衣着附件CHOI & SHIN'S CO LTD中国$650
2024-07-03塑料衣着附件CHOI & SHIN'S CO LTD中国$78

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-06女式化纤裙CHOI & SHIN'S CO LTD美国$7.8K
2024-08-06化纤连衣裙CHOI & SHIN'S CO LTD美国$155.1K
2024-08-02女式化纤裙CHOI & SHIN'S CO LTD美国$117.3K
2024-08-02女式化纤裙CHOI & SHIN'S CO LTD美国$120.4K
2024-07-29女式化纤裙CHOI & SHIN'S CO LTD美国$5.4K
2024-07-26女式化纤夹克CHOI & SHIN'S CO LTD美国$20.3K
2024-07-26女式化纤裙CHOI & SHIN'S CO LTD美国$17.9K
2024-06-22女式化纤裙CHOI & SHIN'S CO LTD美国$30.7K
2024-06-21女式化纤裙CHOI & SHIN'S CO LTD美国$42.5K
2024-06-20女式化纤裙CHOI & SHIN'S CO LTD美国$25.7K

相关企业 · 同类产品

Green GMC Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →