Green GMC Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Green Gmc
173
进口笔数
88
出口笔数
$2.99M
进口金额
$4.01M
出口金额
2024-07-05
最近进口
2024-08-06
最近出口
25
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901838753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85GRT2X |
| 成立日期 | 2016-03-21 |
| 联系地址 | Lô số 1, Cụm công nghiệp Hưng Lộc, Phường Vinh Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREEN GMC |
| 企业英文名称 | GREEN GMC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84913919905 |
| 邮箱 | bichhao.do@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $2.06M |
| 越南 | 71 | $928.1K |
| 韩国 | 1 | $452 |
| 印度 | 6 | $260 |
| 中国香港 | 1 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 62 | $3.37M |
| 越南 | 14 | $337.0K |
| 韩国 | 10 | $152.4K |
| 中国 | 1 | $96.6K |
| 西班牙 | 1 | $54.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Land 'N Sea Inc. | 中国 | 24 | $819.9K | 染色合成针织布、聚酯短纤织物 |
| Choi & Shin's Co., Ltd. | 中国 | 22 | $490.3K | 弹性针织布、非织造标签 |
| Snogen Green Co., Ltd. | 越南 | 25 | $472.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Land 'N' Sea Inc. | 越南 | 27 | $297.1K | 包覆橡胶绳、非织造标签 |
| Line Apparel LLC | 中国 | 23 | $185.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| ARATEX Co., Ltd. | 中国 | 5 | $180.1K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Snogen Green Co., Ltd. | 中国 | 6 | $148.9K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Soto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $97.4K | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| GG International Mfg Co., Ltd. | 中国 | 6 | $63.3K | 亚麻布<85%、印花尼龙织物 |
| FTS Fashion Co., Ltd. | 越南 | 8 | $40.9K | 印刷标签、塑料纽扣 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Snogen Green Co., Ltd. | 美国 | 3 | $991.4K | 女棉裤、其他人纤针织服装 |
| Choi & Shin's Co., Ltd. | 越南 | 18 | $924.3K | 化纤连衣裙、化纤针织服装 |
| Land 'N' Sea, Inc. | 美国 | 13 | $893.2K | 化纤女裙、化纤针织服装 |
| Line Apparel LLC | 美国 | 16 | $252.5K | 化纤针织服装、女式针织衬衫 |
| FTS Fashion Co., Ltd. | 美国 | 4 | $140.9K | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| GG International Mfg Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $122.8K | 女式化纤衬衫、棉质连衣裙 |
| Dong A Decal Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 4 | $104.2K | 针织服装零件、非黑印刷油墨 |
| a37378f19a833a49f1fdef9929288fe5 | 1 | $96.6K | ||
| ARATEX Co., Ltd. | 美国 | 6 | $64.4K | 化纤针织服装、女式化纤夹克 |
| Snogen Green | 越南 | 6 | $29.5K | 化纤针织服装、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 印刷标签 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 中国 | $158 |
| 2024-07-04 | 印刷标签 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 中国 | $158 |
| 2024-07-04 | 印刷标签 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 中国 | $315 |
| 2024-07-04 | 胶粘纸卷/张 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 中国 | $202 |
| 2024-07-04 | 印刷标签 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 中国 | $226 |
| 2024-07-04 | 胶粘纸卷/张 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 中国 | $264 |
| 2024-07-04 | 染色合成针织布 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 中国 | $619 |
| 2024-07-04 | 印刷标签 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 中国 | $74 |
| 2024-07-03 | 塑料衣着附件 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 中国 | $650 |
| 2024-07-03 | 塑料衣着附件 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 中国 | $78 |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 女式化纤裙 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 美国 | $7.8K |
| 2024-08-06 | 化纤连衣裙 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 美国 | $155.1K |
| 2024-08-02 | 女式化纤裙 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 美国 | $117.3K |
| 2024-08-02 | 女式化纤裙 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 美国 | $120.4K |
| 2024-07-29 | 女式化纤裙 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 美国 | $5.4K |
| 2024-07-26 | 女式化纤夹克 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 美国 | $20.3K |
| 2024-07-26 | 女式化纤裙 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 美国 | $17.9K |
| 2024-06-22 | 女式化纤裙 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 美国 | $30.7K |
| 2024-06-21 | 女式化纤裙 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 美国 | $42.5K |
| 2024-06-20 | 女式化纤裙 | CHOI & SHIN'S CO LTD | 美国 | $25.7K |