T&T Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 机床零件附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP T & T VIệT NAM
43
进口笔数
92
出口笔数
$164.0K
进口金额
$81.11M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
16
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107603307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SP7766 |
| 成立日期 | 2016-10-19 |
| 联系地址 | Căn hộ 06 -nhà Đ - Khu Tập Thể Quân Đội - Tổ dân phố Xuân Trung, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP T & T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T&T VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ 06 -nhà Đ - Khu Tập Thể Quân Đội - Tổ dân phố Xuân Tr, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84983528384 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $77.9K |
| 韩国 | 8 | $73.1K |
| 意大利 | 2 | $6.9K |
| 中国台湾 | 6 | $2.7K |
| 瑞士 | 1 | $1.7K |
| 美国 | 2 | $891 |
| 中国 | 2 | $860 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $81.11M |
| 日本 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeshin MC Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $71.5K | 其他功能机器、其他塑料制品 |
| Yamazen Corporation | 日本 | 12 | $51.4K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| EASYCNC | 中国 | 3 | $10.6K | 机床零件8456-8465、其他电气设备 |
| Japan EasyCNC Ltd. | 日本 | 2 | $9.6K | 电力控制板、机床零件 |
| Refil S.r.l. | 意大利 | 2 | $6.9K | 螺纹加工工具 |
| Yamazen Corp. | 日本 | 3 | $4.9K | 机床零件、机床零件附件 |
| LEAVE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 机床零件及夹具、钢铁螺钉螺栓 |
| Sefar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
| TransTechnology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.6K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| D & MFG INC | 中国台湾 | 5 | $870 | 塑料管件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $80.99M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 14 | $51.6K | 其他钢铁制品、氮 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $37.3K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Aikawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.2K | 其他纸制品、合金钢扁轧材 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Toyo Brazing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 非轻质石油、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他功能机器 | DAESHIN MC CO LTD | 韩国 | $19.9K |
| 2026-03-20 | 其他形状肥皂 | DAESHIN MC CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2026-03-17 | 工业机器人 | YAMAZEN CORP | 日本 | $1.7K |
| 2026-02-25 | 其他塑料制品 | D & MFG INC | 中国台湾 | $216 |
| 2026-02-04 | 其他功能机器 | DAESHIN MC CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2026-02-04 | 非泡沫塑料片 | DAESHIN MC CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-01-30 | 塑料管件 | D & MFG INC | 中国台湾 | $20 |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | D & MFG INC | 中国台湾 | $22 |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | D & MFG INC | 中国台湾 | $148 |
| 2026-01-08 | 液压直线马达 | YAMAZEN CORP | 日本 | $336 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铜合金管件 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-21 | 其他硫化橡胶制品 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-21 | 泡沫橡胶板 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $269 |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $279 |
| 2026-04-21 | 手工磨刀石 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-20 | 塑料管 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $467 |
| 2026-04-20 | 泵零件 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |