T&T Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 机床零件附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP T & T VIệT NAM

43
进口笔数
92
出口笔数
$164.0K
进口金额
$81.11M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
16
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $263 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-11进口 $9.6K · 2 笔出口 $13.5K · 1 笔2023-12进口 $148 · 1 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-01进口 $9.3K · 3 笔出口 $19.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-05进口 $148 · 1 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-06进口 $310 · 1 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-10进口 $771 · 1 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $21.8K · 4 笔2024-12进口 $512 · 1 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-01进口 $555 · 1 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-03进口 $520 · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-06进口 $2.6K · 2 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-07进口 $34.3K · 4 笔出口 $26.9K · 5 笔2025-08进口 $6.2K · 3 笔出口 $13.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-10进口 $7.5K · 3 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-01进口 $3.3K · 3 笔出口 $12.4K · 3 笔2026-02进口 $11.6K · 2 笔出口 $9.2K · 2 笔2026-03进口 $21.7K · 2 笔出口 $8.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $263 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-11进口 $9.6K · 2 笔出口 $13.5K · 1 笔2023-12进口 $148 · 1 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-01进口 $9.3K · 3 笔出口 $19.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-05进口 $148 · 1 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-06进口 $310 · 1 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-10进口 $771 · 1 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $21.8K · 4 笔2024-12进口 $512 · 1 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-01进口 $555 · 1 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-03进口 $520 · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-06进口 $2.6K · 2 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-07进口 $34.3K · 4 笔出口 $26.9K · 5 笔2025-08进口 $6.2K · 3 笔出口 $13.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-10进口 $7.5K · 3 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-01进口 $3.3K · 3 笔出口 $12.4K · 3 笔2026-02进口 $11.6K · 2 笔出口 $9.2K · 2 笔2026-03进口 $21.7K · 2 笔出口 $8.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107603307
企查查编码QVN3SP7766
成立日期2016-10-19
联系地址Căn hộ 06 -nhà Đ - Khu Tập Thể Quân Đội - Tổ dân phố Xuân Trung, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP T & T VIỆT NAM
企业英文名称T&T VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn hộ 06 -nhà Đ - Khu Tập Thể Quân Đội - Tổ dân phố Xuân Tr, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84983528384
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
630710清洁用布
854370其他电气设备
340120其他形状肥皂
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
271019非轻质石油
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
850650锂原电池
820750可互换钻具
820780可互换车削工具
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
391732塑料管
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本22$77.9K
韩国8$73.1K
意大利2$6.9K
中国台湾6$2.7K
瑞士1$1.7K
美国2$891
中国2$860

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南92$81.11M
日本1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daeshin MC Co., Ltd.韩国6$71.5K其他功能机器、其他塑料制品
Yamazen Corporation日本12$51.4K其他钢铁制品、机床零件附件
EASYCNC中国3$10.6K机床零件8456-8465、其他电气设备
Japan EasyCNC Ltd.日本2$9.6K电力控制板、机床零件
Refil S.r.l.意大利2$6.9K螺纹加工工具
Yamazen Corp.日本3$4.9K机床零件、机床零件附件
LEAVE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$1.8K机床零件及夹具、钢铁螺钉螺栓
Sefar Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.7K工业用纺织品、其他工业用纺织品
TransTechnology Pte. Ltd.新加坡2$1.6K功能机器零件、其他塑料制品
D & MFG INC中国台湾5$870塑料管件、其他塑料制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南51$80.99M其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南14$51.6K其他钢铁制品、氮
SVP Vietnam Co., Ltd.越南7$37.3K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Aikawa Vietnam Co., Ltd.越南7$10.2K其他纸制品、合金钢扁轧材
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南1$6.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd.越南6$5.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南1$3.5K照相机零件、处理器及控制器
Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南1$1.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南1$1.5K其他钢铁制品、热轧钢板
Toyo Brazing Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K非轻质石油、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他功能机器DAESHIN MC CO LTD韩国$19.9K
2026-03-20其他形状肥皂DAESHIN MC CO LTD韩国$80
2026-03-17工业机器人YAMAZEN CORP日本$1.7K
2026-02-25其他塑料制品D & MFG INC中国台湾$216
2026-02-04其他功能机器DAESHIN MC CO LTD韩国$10.0K
2026-02-04非泡沫塑料片DAESHIN MC CO LTD韩国$1.4K
2026-01-30塑料管件D & MFG INC中国台湾$20
2026-01-30其他塑料制品D & MFG INC中国台湾$22
2026-01-30其他塑料制品D & MFG INC中国台湾$148
2026-01-08液压直线马达YAMAZEN CORP日本$336

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21铜合金管件DENYO VIETNAM CO LTD越南$6
2026-04-21其他硫化橡胶制品DENYO VIETNAM CO LTD越南$65
2026-04-21钢铁螺钉螺栓DENYO VIETNAM CO LTD越南$8
2026-04-21泡沫橡胶板DENYO VIETNAM CO LTD越南$269
2026-04-21钢绞线缆DENYO VIETNAM CO LTD越南$279
2026-04-21手工磨刀石DENYO VIETNAM CO LTD越南$96
2026-04-21钢绞线缆DENYO VIETNAM CO LTD越南$260
2026-04-20塑料管件DENYO VIETNAM CO LTD越南$73
2026-04-20塑料管DENYO VIETNAM CO LTD越南$467
2026-04-20泵零件DENYO VIETNAM CO LTD越南$127

相关企业 · 同类产品

T&T Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →