Retex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RETEX
5
进口笔数
4
出口笔数
$29.8K
进口金额
$244.2K
出口金额
2024-06-04
最近进口
2024-01-23
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315581615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VST076 |
| 成立日期 | 2019-03-25 |
| 联系地址 | 261K Nguyễn Văn Trỗi, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RETEX |
| 企业英文名称 | RETEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 261K Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84914300608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 844849 | 织机零件附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $25.7K |
| 中国 | 1 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $188.6K |
| 越南 | 1 | $55.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.7K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Memminger-IRO (Taicang) Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 机器零件(非成圈)、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Trishul Trading | 印度 | 2 | $133.1K | 染色聚酯布、染色合成针织布 |
| Classic Fabrics | 印度 | 1 | $55.6K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Classic Fabrics | 越南 | 1 | $55.6K | 聚酯机织物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2024-06-04 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2024-06-03 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2024-06-03 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2024-03-22 | 织机零件附件 | MEMMINGER-IRO (TAICANG) TEXTILE | 中国 | $4.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 聚酯机织物 | CLASSIC FABRICS | 印度 | $55.6K |
| 2024-01-10 | 染色聚酯布 | SHREE TRISHUL TRADING | 印度 | $67.6K |
| 2024-01-05 | 聚酯机织物 | Classic Fabrics | 越南 | $55.6K |
| 2023-12-22 | 染色聚酯布 | Shree Trishul Trading | 印度 | $65.5K |