Pro Materials Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 577 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PRO MATERIALS VIệT NAM

296
进口笔数
577
出口笔数
$18.94M
进口金额
$3.69M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
39
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $934.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $333.7K · 3 笔出口 $27.0K · 5 笔2023-10进口 $625.0K · 9 笔出口 $48.2K · 10 笔2023-11进口 $375.5K · 8 笔出口 $58.4K · 15 笔2023-12进口 $418.9K · 10 笔出口 $34.5K · 14 笔2024-01进口 $388.1K · 9 笔出口 $45.7K · 14 笔2024-02进口 $69.4K · 3 笔出口 $20.0K · 9 笔2024-03进口 $348.9K · 11 笔出口 $51.6K · 13 笔2024-04进口 $226.1K · 5 笔出口 $146.7K · 10 笔2024-05进口 $430.8K · 10 笔出口 $66.8K · 11 笔2024-06进口 $250.7K · 6 笔出口 $55.6K · 9 笔2024-07进口 $900.7K · 17 笔出口 $60.6K · 12 笔2024-08进口 $528.9K · 10 笔出口 $147.2K · 23 笔2024-09进口 $767.2K · 11 笔出口 $216.5K · 15 笔2024-10进口 $511.5K · 9 笔出口 $129.1K · 21 笔2024-11进口 $124.3K · 2 笔出口 $87.5K · 19 笔2024-12进口 $934.0K · 13 笔出口 $110.2K · 16 笔2025-01进口 $188.9K · 4 笔出口 $121.2K · 18 笔2025-02进口 $230.9K · 6 笔出口 $111.7K · 17 笔2025-03进口 $155.7K · 4 笔出口 $114.6K · 20 笔2025-04进口 $678.8K · 8 笔出口 $229.2K · 28 笔2025-05进口 $756.4K · 12 笔出口 $99.9K · 20 笔2025-06进口 $383.0K · 6 笔出口 $170.2K · 21 笔2025-07进口 $398.6K · 6 笔出口 $75.4K · 15 笔2025-08进口 $684.6K · 8 笔出口 $149.1K · 15 笔2025-09进口 $754.2K · 9 笔出口 $40.0K · 9 笔2025-10进口 $590.7K · 8 笔出口 $137.1K · 16 笔2025-11进口 $832.5K · 9 笔出口 $139.6K · 11 笔2025-12进口 $365.5K · 6 笔出口 $68.7K · 15 笔2026-01进口 $196.0K · 5 笔出口 $145.8K · 12 笔2026-02进口 $445.9K · 6 笔出口 $100.2K · 14 笔2026-03进口 $108.5K · 1 笔出口 $114.8K · 15 笔2026-04进口 $206.4K · 1 笔出口 $100.8K · 15 笔2026-05进口 $387.8K · 5 笔出口 $26.7K · 8 笔2026-06进口 $793.4K · 6 笔出口 $180.2K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $333.7K · 3 笔出口 $27.0K · 5 笔2023-10进口 $625.0K · 9 笔出口 $48.2K · 10 笔2023-11进口 $375.5K · 8 笔出口 $58.4K · 15 笔2023-12进口 $418.9K · 10 笔出口 $34.5K · 14 笔2024-01进口 $388.1K · 9 笔出口 $45.7K · 14 笔2024-02进口 $69.4K · 3 笔出口 $20.0K · 9 笔2024-03进口 $348.9K · 11 笔出口 $51.6K · 13 笔2024-04进口 $226.1K · 5 笔出口 $146.7K · 10 笔2024-05进口 $430.8K · 10 笔出口 $66.8K · 11 笔2024-06进口 $250.7K · 6 笔出口 $55.6K · 9 笔2024-07进口 $900.7K · 17 笔出口 $60.6K · 12 笔2024-08进口 $528.9K · 10 笔出口 $147.2K · 23 笔2024-09进口 $767.2K · 11 笔出口 $216.5K · 15 笔2024-10进口 $511.5K · 9 笔出口 $129.1K · 21 笔2024-11进口 $124.3K · 2 笔出口 $87.5K · 19 笔2024-12进口 $934.0K · 13 笔出口 $110.2K · 16 笔2025-01进口 $188.9K · 4 笔出口 $121.2K · 18 笔2025-02进口 $230.9K · 6 笔出口 $111.7K · 17 笔2025-03进口 $155.7K · 4 笔出口 $114.6K · 20 笔2025-04进口 $678.8K · 8 笔出口 $229.2K · 28 笔2025-05进口 $756.4K · 12 笔出口 $99.9K · 20 笔2025-06进口 $383.0K · 6 笔出口 $170.2K · 21 笔2025-07进口 $398.6K · 6 笔出口 $75.4K · 15 笔2025-08进口 $684.6K · 8 笔出口 $149.1K · 15 笔2025-09进口 $754.2K · 9 笔出口 $40.0K · 9 笔2025-10进口 $590.7K · 8 笔出口 $137.1K · 16 笔2025-11进口 $832.5K · 9 笔出口 $139.6K · 11 笔2025-12进口 $365.5K · 6 笔出口 $68.7K · 15 笔2026-01进口 $196.0K · 5 笔出口 $145.8K · 12 笔2026-02进口 $445.9K · 6 笔出口 $100.2K · 14 笔2026-03进口 $108.5K · 1 笔出口 $114.8K · 15 笔2026-04进口 $206.4K · 1 笔出口 $100.8K · 15 笔2026-05进口 $387.8K · 5 笔出口 $26.7K · 8 笔2026-06进口 $793.4K · 6 笔出口 $180.2K · 19 笔

工商档案

企业注册号0107008731
企查查编码QVN0AT6GS3
成立日期2015-09-28
联系地址Số nhà 2 Ngõ 105, Phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PMV
企业英文名称PRO MATERIALS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 2 Ngõ 105, Phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84945216556
邮箱ketoan@pmvina.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
760429铝合金型材
760692铝合金板材
760691铝板/片/带
760611铝板/片
760421铝合金型材
740919精炼铜板
760110未锻轧铝
846150金属切割锯

出口

HS 编码产品
760429铝合金型材
760612铝合金板材
740710精炼铜条
740919精炼铜板
760410非合金铝材
730411不锈钢无缝管
730799其他钢铁管件
731816螺纹螺母
722211不锈钢圆棒
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国229$17.07M
越南58$880.7K
韩国8$571.1K
澳大利亚1$395.9K
日本1$29.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南577$3.69M

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Decent Metal Material Co., Ltd.中国41$2.65M铝板/片、铝合金板材
China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国27$2.43M铝合金板材、铝板/片
Xiamen Shengmao Co., Ltd.中国26$1.97M980200、铝箔
CNBM International Corporation中国29$1.84M化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱
Hong Kong Jiahong New Materials Ltd.中国14$1.25M铝合金板材、铝合金板材
Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国香港12$1.11M铝合金板材、铝板/片
China Daqing Gaoxin International Industry & Trading Co., Ltd.中国10$900.3K铝合金板材、铝板/片
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南24$408.0K其他铝制品、铝合金型材
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南15$233.3K铝合金型材、铝合金型材
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国15$232.7K铝合金型材、铝合金型材

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南53$983.3K其他塑料制品、其他电路开关装置
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南49$605.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南61$392.7K其他铝制品、其他塑料制品
Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南75$322.9K存储单元、静止变流器
Tamura Vietnam Co., Ltd.越南111$295.5K铝合金型材、铝合金板材
Han Viet Mold Vina Co., Ltd.越南24$183.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南22$71.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南24$45.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
Duc Bon Industrial Co., Ltd.越南19$26.2K贱金属配件、印刷标签
Endo Vietnam Co., Ltd.越南24$8.5K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 296)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29铝合金型材LMS Vina Co., Ltd.越南$3.7K
2026-06-24铝合金板材Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$19.6K
2026-06-24铝合金板材Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$11.3K
2026-06-24铝合金板材Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$10.2K
2026-06-24铝合金板材Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$22.3K
2026-06-24铝合金板材Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$11.6K
2026-06-24铝合金板材Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$20.8K
2026-06-24铝合金板材Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$10.4K
2026-06-19铝合金板材Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$8.6K
2026-06-19铝合金板材Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$8.8K

出口(共 577)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30铝合金型材Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南$139
2026-06-30铝合金型材Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南$39
2026-06-30铝合金板材Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南$574
2026-06-30铝合金型材Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南$784
2026-06-30铝合金型材Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-06-30铝合金型材Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南$149
2026-06-30铝合金型材Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南$88
2026-06-25铝合金板材Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$18.7K
2026-06-25铝合金型材Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南$168
2026-06-25铝合金型材Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$984

相关企业 · 同类产品

Pro Materials Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →