Pro Materials Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 577 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PRO MATERIALS VIệT NAM
296
进口笔数
577
出口笔数
$18.94M
进口金额
$3.69M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
39
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107008731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AT6GS3 |
| 成立日期 | 2015-09-28 |
| 联系地址 | Số nhà 2 Ngõ 105, Phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PMV |
| 企业英文名称 | PRO MATERIALS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2 Ngõ 105, Phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84945216556 |
| 邮箱 | ketoan@pmvina.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 229 | $17.07M |
| 越南 | 58 | $880.7K |
| 韩国 | 8 | $571.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $395.9K |
| 日本 | 1 | $29.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 577 | $3.69M |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Decent Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 41 | $2.65M | 铝板/片、铝合金板材 |
| China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 27 | $2.43M | 铝合金板材、铝板/片 |
| Xiamen Shengmao Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.97M | 980200、铝箔 |
| CNBM International Corporation | 中国 | 29 | $1.84M | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱 |
| Hong Kong Jiahong New Materials Ltd. | 中国 | 14 | $1.25M | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | 12 | $1.11M | 铝合金板材、铝板/片 |
| China Daqing Gaoxin International Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $900.3K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $408.0K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 15 | $233.3K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $232.7K | 铝合金型材、铝合金型材 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $983.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 49 | $605.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $392.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $322.9K | 存储单元、静止变流器 |
| Tamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 111 | $295.5K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $183.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $71.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $45.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Duc Bon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 19 | $26.2K | 贱金属配件、印刷标签 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $8.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 296)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 铝合金型材 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-24 | 铝合金板材 | Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $19.6K |
| 2026-06-24 | 铝合金板材 | Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-06-24 | 铝合金板材 | Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-06-24 | 铝合金板材 | Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $22.3K |
| 2026-06-24 | 铝合金板材 | Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-06-24 | 铝合金板材 | Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $20.8K |
| 2026-06-24 | 铝合金板材 | Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-06-19 | 铝合金板材 | Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-06-19 | 铝合金板材 | Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
出口(共 577)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-06-30 | 铝合金板材 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $784 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-06-25 | 铝合金板材 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.7K |
| 2026-06-25 | 铝合金型材 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2026-06-25 | 铝合金型材 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $984 |