Thanh Lam One Member Mechanical & Electrical Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH một thành viên xây lắp cơ điện Thành Lâm
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$200.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201110355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4U6DX5 |
| 成立日期 | 2010-08-30 |
| 联系地址 | Số 16 đường Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY LẮP CƠ ĐIỆN THÀNH LÂM |
| 企业英文名称 | THANH LAM ONE MEMBER MECHANICAL & ELECTRICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 02253523767 |
| 邮箱 | thanhlam@thanhlam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $200.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | 5 | $95.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $76.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 3 | $13.5K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.7K | 氮、其他钢铁制品 |
| Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | 4 | $3.7K | 其他塑料制品、其他未硫化橡胶 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他自动控制仪 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $622 |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $572 |
| 2026-04-09 | 其他自动控制仪 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $622 |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $572 |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $572 |
| 2026-04-08 | 其他自动控制仪 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $622 |
| 2026-02-11 | 无缝钢管 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-02-11 | 电气装置零件 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-02-11 | 1000伏以下插头插座 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-02-10 | 钢铁软管 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $12 |