THL Vietnam Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí THL VIệT NAM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$17.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110260064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7B6Q83F |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Số 4 ngách 173/29 ngõ 173 Đường Di Trạch, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THL VIETNAM MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngách 173/29 ngõ 173 Đường Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84989093406 |
| 邮箱 | luongdt.thl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $17.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noble Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 照相机零件、处理器及控制器 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU NOBLE VIET NAM | 越南 | $134 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU NOBLE VIET NAM | 越南 | $11 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU NOBLE VIET NAM | 越南 | $35 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU NOBLE VIET NAM | 越南 | $396 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU NOBLE VIET NAM | 越南 | $9 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU NOBLE VIET NAM | 越南 | $9 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU NOBLE VIET NAM | 越南 | $27 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU NOBLE VIET NAM | 越南 | $65 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DIEN TU NOBLE VIET NAM | 越南 | $35 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU NOBLE VIET NAM | 越南 | $22 |