Vinawood HY Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 263 笔 · 主营 金属框架软垫椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINAWOOD HY

22
进口笔数
263
出口笔数
$871.1K
进口金额
$5.43M
出口金额
2025-07-11
最近进口
2025-04-26
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $377.3K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 10 笔2023-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $166.5K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 10 笔2023-12进口 $122.9K · 1 笔出口 $96.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $276.3K · 18 笔2024-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $263.9K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $316.4K · 16 笔2024-04进口 $58.9K · 1 笔出口 $348.5K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $276.8K · 12 笔2024-06进口 $86.1K · 2 笔出口 $344.2K · 13 笔2024-07进口 $57.4K · 2 笔出口 $377.3K · 18 笔2024-08进口 $35.4K · 2 笔出口 $356.2K · 14 笔2024-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $304.8K · 14 笔2024-10进口 $32.2K · 1 笔出口 $236.1K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 7 笔2024-12进口 $27.5K · 1 笔出口 $159.9K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 10 笔2025-02进口 $53.7K · 1 笔出口 $156.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $158.5K · 8 笔2025-04进口 $32.2K · 2 笔出口 $204.6K · 11 笔2025-05进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 10 笔2023-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $166.5K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 10 笔2023-12进口 $122.9K · 1 笔出口 $96.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $276.3K · 18 笔2024-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $263.9K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $316.4K · 16 笔2024-04进口 $58.9K · 1 笔出口 $348.5K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $276.8K · 12 笔2024-06进口 $86.1K · 2 笔出口 $344.2K · 13 笔2024-07进口 $57.4K · 2 笔出口 $377.3K · 18 笔2024-08进口 $35.4K · 2 笔出口 $356.2K · 14 笔2024-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $304.8K · 14 笔2024-10进口 $32.2K · 1 笔出口 $236.1K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 7 笔2024-12进口 $27.5K · 1 笔出口 $159.9K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 10 笔2025-02进口 $53.7K · 1 笔出口 $156.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $158.5K · 8 笔2025-04进口 $32.2K · 2 笔出口 $204.6K · 11 笔2025-05进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901105336
企查查编码QVNM64DM29
成立日期2021-07-23
联系地址Thôn My Cầu, Xã Tân Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VINAWOOD HY
企业英文名称VINAWOOD HY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn My Cầu, Xã Đường An, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话02206277788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
540773彩色化纤织物
940179金属框架座椅

出口

HS 编码产品
940171金属框架软垫椅
730890其他钢铁结构体
392690其他塑料制品
940199汽车座椅零件
732690其他钢铁制品
940421发泡床垫
590390塑料涂层织物
392630塑料配件
940179金属框架座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$871.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国255$5.34M
加拿大3$43.2K
牙买加1$14.2K
中国1$11.0K
坦桑尼亚1$9.0K
多米尼加1$4.5K
挪威1$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Xin Yi Tong Import & Export Co., Ltd.中国15$769.3K塑料涂层织物、钢铁螺钉螺栓
Fu Chi Innovation Technology Co., Ltd.中国4$99.5K塑料涂层织物、PVC涂层织物
Jiaxing Chengqing Textile Co., Ltd.中国1$2.2K彩色化纤织物、聚酯长丝织物
Wei Hongtao中国1$70塑料涂层织物
Colin中国1$20自动数据处理输入输出单元、金属框架座椅

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Churchplaza Companies, Inc.美国257$5.35M金属框架软垫椅、其他钢铁结构体
The Churchplaza Companies, Inc.加拿大3$43.2K金属框架软垫椅、其他塑料制品
The Churchplaza Companies, Inc.牙买加1$14.2K金属框架软垫椅
The Churchplaza Companies, Inc.中国1$11.0K金属框架软垫椅
The Churchplaza Companies, Inc.坦桑尼亚1$9.0K金属框架软垫椅

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-11塑料涂层织物FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2025-07-11塑料涂层织物FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2025-07-11塑料涂层织物FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD中国$4.6K
2025-07-11塑料涂层织物FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2025-07-11塑料涂层织物FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2025-07-11塑料涂层织物FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2025-07-11塑料涂层织物FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.7K
2025-07-11塑料涂层织物FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.0K
2025-07-11塑料涂层织物FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD中国$6.3K
2025-06-17塑料涂层织物FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K

出口(共 263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-26金属框架软垫椅THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC美国$14.6K
2025-04-26金属框架软垫椅THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC美国$4.2K
2025-04-25金属框架软垫椅THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC美国$4.5K
2025-04-25金属框架软垫椅THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC美国$1.3K
2025-04-25金属框架软垫椅THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC美国$5.6K
2025-04-25金属框架软垫椅THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC美国$1.6K
2025-04-25金属框架软垫椅THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC美国$4.5K
2025-04-18金属框架软垫椅THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC美国$737
2025-04-18金属框架软垫椅THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC美国$2.5K
2025-04-18金属框架软垫椅THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC美国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Vinawood HY Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →