Vinawood HY Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 263 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINAWOOD HY
22
进口笔数
263
出口笔数
$871.1K
进口金额
$5.43M
出口金额
2025-07-11
最近进口
2025-04-26
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901105336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM64DM29 |
| 成立日期 | 2021-07-23 |
| 联系地址 | Thôn My Cầu, Xã Tân Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAWOOD HY |
| 企业英文名称 | VINAWOOD HY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn My Cầu, Xã Đường An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 02206277788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $871.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 255 | $5.34M |
| 加拿大 | 3 | $43.2K |
| 牙买加 | 1 | $14.2K |
| 中国 | 1 | $11.0K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $9.0K |
| 多米尼加 | 1 | $4.5K |
| 挪威 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xin Yi Tong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $769.3K | 塑料涂层织物、钢铁螺钉螺栓 |
| Fu Chi Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.5K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Jiaxing Chengqing Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 彩色化纤织物、聚酯长丝织物 |
| Wei Hongtao | 中国 | 1 | $70 | 塑料涂层织物 |
| Colin | 中国 | 1 | $20 | 自动数据处理输入输出单元、金属框架座椅 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Churchplaza Companies, Inc. | 美国 | 257 | $5.35M | 金属框架软垫椅、其他钢铁结构体 |
| The Churchplaza Companies, Inc. | 加拿大 | 3 | $43.2K | 金属框架软垫椅、其他塑料制品 |
| The Churchplaza Companies, Inc. | 牙买加 | 1 | $14.2K | 金属框架软垫椅 |
| The Churchplaza Companies, Inc. | 中国 | 1 | $11.0K | 金属框架软垫椅 |
| The Churchplaza Companies, Inc. | 坦桑尼亚 | 1 | $9.0K | 金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 塑料涂层织物 | FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-11 | 塑料涂层织物 | FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-11 | 塑料涂层织物 | FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-07-11 | 塑料涂层织物 | FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-11 | 塑料涂层织物 | FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-11 | 塑料涂层织物 | FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-11 | 塑料涂层织物 | FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-07-11 | 塑料涂层织物 | FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-11 | 塑料涂层织物 | FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-06-17 | 塑料涂层织物 | FU CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 金属框架软垫椅 | THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC | 美国 | $14.6K |
| 2025-04-26 | 金属框架软垫椅 | THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC | 美国 | $4.2K |
| 2025-04-25 | 金属框架软垫椅 | THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC | 美国 | $4.5K |
| 2025-04-25 | 金属框架软垫椅 | THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC | 美国 | $1.3K |
| 2025-04-25 | 金属框架软垫椅 | THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC | 美国 | $5.6K |
| 2025-04-25 | 金属框架软垫椅 | THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC | 美国 | $1.6K |
| 2025-04-25 | 金属框架软垫椅 | THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC | 美国 | $4.5K |
| 2025-04-18 | 金属框架软垫椅 | THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC | 美国 | $737 |
| 2025-04-18 | 金属框架软垫椅 | THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC | 美国 | $2.5K |
| 2025-04-18 | 金属框架软垫椅 | THE CHURCHPLAZA COMPANIES INC | 美国 | $2.5K |