Ha Nam Green Urban Construction & Environment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG & CôNG TRìNH Đô THị XANH Hà NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$29.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700863869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8Y3H53 |
| 成立日期 | 2022-07-13 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Kim Hòa, Phường Tiên Nội, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG & CÔNG TRÌNH ĐÔ THỊ XANH HÀ NAM |
| 企业英文名称 | HA NAM GREEN URBAN CONSTRUCTION & ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kim Hòa, Phường Tiên Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +84355305186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 800200 | 锡废料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $29.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | 8 | $29.4K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 其他塑料废料 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $140 |
| 2025-03-13 | 其他塑料废料 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $841 |
| 2025-03-13 | 其他塑料废料 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-03-13 | 其他塑料废料 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-03-13 | 其他塑料废料 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-03-13 | 锡废料 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-03-13 | 其他塑料废料 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-03-13 | 其他塑料废料 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2025-03-13 | 其他塑料废料 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $461 |
| 2025-03-13 | 其他塑料废料 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $5 |