Nam Hai Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 341 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Nam Hải
341
进口笔数
94
出口笔数
$9.85M
进口金额
$320.3K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-22
最近出口
33
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106324847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYF4BCHU |
| 成立日期 | 2013-10-02 |
| 联系地址 | Tầng 10, tháp Tây, Tòa nhà Handcorp Plaza, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NAM HẢI |
| 企业英文名称 | NAM HAI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842436425535 |
| 邮箱 | sales@nahaco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 291412 | 丁酮 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 53 | $5.14M |
| 美国 | 154 | $1.95M |
| 中国 | 163 | $1.67M |
| 日本 | 55 | $465.2K |
| 德国 | 30 | $244.4K |
| 英国 | 26 | $243.6K |
| 新加坡 | 1 | $62.0K |
| 瑞士 | 4 | $44.4K |
| 奥地利 | 4 | $18.5K |
| 匈牙利 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $303.8K |
| 新加坡 | 2 | $10.0K |
| 英国 | 3 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gloryway Technology Development Co., Ltd. | 芬兰 | 43 | $3.69M | 其他酶制剂 |
| Pall Filtration Pte. Ltd. | 新加坡 | 211 | $3.06M | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| GLORYWAY TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 12 | $1.84M | 其他酶制剂 |
| Gloryway Technology Development Ltd. | 美国 | 20 | $566.4K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| RENO INTERNATIONAL Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.2K | 非泡沫塑料片、塑料绝缘配件 |
| Reno International Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $44.5K | 非泡沫塑料片、塑料绝缘配件 |
| Ha Hoi (HK) Electronics Industry Co. | 中国香港 | 6 | $38.0K | 6mm以下精炼铜丝 |
| Jinan Tiantianxiang Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.2K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| CIEXPO International Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.8K | 焊接用焊剂 |
| PALL FILTRATION PTE LTD C/O SCHENKER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 5 | $5.2K | 过滤净化器零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $132.2K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 19 | $53.0K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 15 | $30.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.3K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 5 | $20.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 22 | $18.4K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| Pall Filtration Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $15.0K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 过滤净化器零件 | Pall Filtration Pte. Ltd. | 英国 | $500 |
| 2026-07-27 | 过滤净化器零件 | Pall Filtration Pte. Ltd. | 中国 | $27.9K |
| 2026-07-27 | 过滤净化器零件 | Pall Filtration Pte. Ltd. | 美国 | $130 |
| 2026-07-27 | 过滤净化器零件 | Pall Filtration Pte. Ltd. | 美国 | $2.2K |
| 2026-07-27 | 过滤净化器零件 | Pall Filtration Pte. Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-27 | 过滤净化器零件 | Pall Filtration Pte. Ltd. | 日本 | $6.1K |
| 2026-07-27 | 过滤净化器零件 | Pall Filtration Pte. Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-27 | 过滤净化器零件 | Pall Filtration Pte. Ltd. | 中国 | $312 |
| 2026-07-27 | 过滤净化器零件 | Pall Filtration Pte. Ltd. | 美国 | $3.7K |
| 2026-07-27 | 过滤净化器零件 | Pall Filtration Pte. Ltd. | 中国 | $3.2K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $740 |
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $740 |
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $740 |
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $740 |
| 2026-07-22 | 焊接机零件 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $740 |
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $740 |
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $740 |
| 2026-07-22 | 分析仪器 | Pall Filtration Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $740 |