Nam Hai Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 341 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Nam Hải

341
进口笔数
94
出口笔数
$9.85M
进口金额
$320.3K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-22
最近出口
33
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.0K · 6 笔出口 $9.0K · 2 笔2023-12进口 $228.1K · 7 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-01进口 $238.4K · 10 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-02进口 $204.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $212.9K · 7 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-04进口 $178.2K · 6 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-05进口 $165.1K · 6 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-06进口 $155.3K · 8 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-07进口 $126.5K · 11 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-08进口 $324.3K · 7 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-09进口 $205.6K · 8 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-10进口 $337.8K · 5 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-11进口 $171.5K · 5 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-12进口 $215.8K · 9 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-01进口 $187.1K · 6 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-02进口 $191.7K · 7 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $11.7K · 3 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-04进口 $346.7K · 11 笔出口 $767 · 1 笔2025-05进口 $81.7K · 6 笔出口 $839 · 1 笔2025-06进口 $87.6K · 10 笔出口 $646 · 1 笔2025-07进口 $240.4K · 11 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-08进口 $185.0K · 9 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-09进口 $377.9K · 14 笔出口 $563 · 1 笔2025-10进口 $345.6K · 12 笔出口 $751 · 1 笔2025-11进口 $225.3K · 5 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-12进口 $378.7K · 14 笔出口 $827 · 1 笔2026-01进口 $190.8K · 11 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $373.5K · 7 笔出口 $18.1K · 4 笔2026-03进口 $147.0K · 7 笔出口 $828 · 1 笔2026-04进口 $1.03M · 9 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-05进口 $390.4K · 7 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-06进口 $231.1K · 8 笔出口 $16.1K · 3 笔2026-07进口 $445.2K · 11 笔出口 $14.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.0K · 6 笔出口 $9.0K · 2 笔2023-12进口 $228.1K · 7 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-01进口 $238.4K · 10 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-02进口 $204.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $212.9K · 7 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-04进口 $178.2K · 6 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-05进口 $165.1K · 6 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-06进口 $155.3K · 8 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-07进口 $126.5K · 11 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-08进口 $324.3K · 7 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-09进口 $205.6K · 8 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-10进口 $337.8K · 5 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-11进口 $171.5K · 5 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-12进口 $215.8K · 9 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-01进口 $187.1K · 6 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-02进口 $191.7K · 7 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $11.7K · 3 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-04进口 $346.7K · 11 笔出口 $767 · 1 笔2025-05进口 $81.7K · 6 笔出口 $839 · 1 笔2025-06进口 $87.6K · 10 笔出口 $646 · 1 笔2025-07进口 $240.4K · 11 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-08进口 $185.0K · 9 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-09进口 $377.9K · 14 笔出口 $563 · 1 笔2025-10进口 $345.6K · 12 笔出口 $751 · 1 笔2025-11进口 $225.3K · 5 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-12进口 $378.7K · 14 笔出口 $827 · 1 笔2026-01进口 $190.8K · 11 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $373.5K · 7 笔出口 $18.1K · 4 笔2026-03进口 $147.0K · 7 笔出口 $828 · 1 笔2026-04进口 $1.03M · 9 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-05进口 $390.4K · 7 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-06进口 $231.1K · 8 笔出口 $16.1K · 3 笔2026-07进口 $445.2K · 11 笔出口 $14.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106324847
企查查编码QVNYF4BCHU
成立日期2013-10-02
联系地址Tầng 10, tháp Tây, Tòa nhà Handcorp Plaza, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NAM HẢI
企业英文名称NAM HAI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842436425535
邮箱sales@nahaco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
350790其他酶制剂
401693非泡沫橡胶密封件
230990猫狗饲料
902620压力测量仪
392190非泡沫塑料片
591190其他工业用纺织品
7408196mm以下精炼铜丝
902789分析仪器
381090焊接用焊剂

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
291412丁酮
854720塑料绝缘配件
732690其他钢铁制品
271019非轻质石油
321511黑色印刷墨水
850300电动机及零件
854790非陶瓷绝缘配件
902789分析仪器
381400油漆溶剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
芬兰53$5.14M
美国154$1.95M
中国163$1.67M
日本55$465.2K
德国30$244.4K
英国26$243.6K
新加坡1$62.0K
瑞士4$44.4K
奥地利4$18.5K
匈牙利1$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南89$303.8K
新加坡2$10.0K
英国3$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gloryway Technology Development Co., Ltd.芬兰43$3.69M其他酶制剂
Pall Filtration Pte. Ltd.新加坡211$3.06M过滤净化器零件、液体过滤机械
GLORYWAY TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国香港12$1.84M其他酶制剂
Gloryway Technology Development Ltd.美国20$566.4K其他酶制剂、猫狗饲料
RENO INTERNATIONAL Co., Ltd.中国5$51.2K非泡沫塑料片、塑料绝缘配件
Reno International Co., Ltd.新加坡4$44.5K非泡沫塑料片、塑料绝缘配件
Ha Hoi (HK) Electronics Industry Co.中国香港6$38.0K6mm以下精炼铜丝
Jinan Tiantianxiang Co., Ltd.中国6$18.2K猫狗饲料、其他酶制剂
CIEXPO International Development Co., Ltd.中国4$16.8K焊接用焊剂
PALL FILTRATION PTE LTD C/O SCHENKER SINGAPORE PTE LTD新加坡5$5.2K过滤净化器零件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南16$132.2K塑料包装箱、其他锻钢制品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南19$53.0K电动机及零件、其他钢铁制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南15$30.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$26.3K不锈钢管件、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南5$20.7K其他塑料制品、通信设备零件
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南22$18.4K自粘塑料片、8471机器零件
Pall Filtration Pte. Ltd.新加坡3$15.0K过滤净化器零件、液体过滤机械
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$15.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南1$3.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南1$2.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27过滤净化器零件Pall Filtration Pte. Ltd.英国$500
2026-07-27过滤净化器零件Pall Filtration Pte. Ltd.中国$27.9K
2026-07-27过滤净化器零件Pall Filtration Pte. Ltd.美国$130
2026-07-27过滤净化器零件Pall Filtration Pte. Ltd.美国$2.2K
2026-07-27过滤净化器零件Pall Filtration Pte. Ltd.中国$1.4K
2026-07-27过滤净化器零件Pall Filtration Pte. Ltd.日本$6.1K
2026-07-27过滤净化器零件Pall Filtration Pte. Ltd.中国$1.4K
2026-07-27过滤净化器零件Pall Filtration Pte. Ltd.中国$312
2026-07-27过滤净化器零件Pall Filtration Pte. Ltd.美国$3.7K
2026-07-27过滤净化器零件Pall Filtration Pte. Ltd.中国$3.2K

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他钢铁制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$740
2026-07-22其他钢铁制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$740
2026-07-22其他钢铁制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$740
2026-07-22其他钢铁制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$740
2026-07-22焊接机零件Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$1.4K
2026-07-22其他钢铁制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$740
2026-07-22其他钢铁制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$740
2026-07-22其他钢铁制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$740
2026-07-22分析仪器Pall Filtration Pte. Ltd.新加坡$5.0K
2026-07-22其他钢铁制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$740

相关企业 · 同类产品

Nam Hai Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →