Quoc Huy Precision Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CHíNH XáC QUốC HUY
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$458.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301253304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WR3R87 |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | Số 297 Đường Thiên Đức, Cổng Hậu, Phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CHÍNH XÁC QUỐC HUY |
| 企业英文名称 | QUOC HUY ENGINEERING PRECISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 5, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84389641334 |
| 邮箱 | cokhiquochuy888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $455.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $309.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $103.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.8K | 其他电子IC、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他车辆 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-04-13 | 其他车辆 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-04-13 | 其他车辆 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-13 | 其他车辆 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-12 | 其他车辆 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-12 | 其他车辆 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-02-06 | 其他铝制品 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-06 | 其他铝制品 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-06 | 其他铝制品 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-06 | 其他铝制品 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $0 |