MINH TRI VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Trí Việt Nam
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$42.1K
出口金额
—
最近进口
2025-10-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103926177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CS07XQ |
| 成立日期 | 2009-06-03 |
| 联系地址 | Xóm Đình, thôn Lập Trí, Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH TRÍ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH TRI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842437480920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $42.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | 21 | $42.1K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 自动断路器 | CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2025-10-30 | 金属标牌 | CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | $36 |
| 2025-10-30 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | $254 |
| 2025-10-30 | 金属标牌 | CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | $27 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | $31 |
| 2025-10-30 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | $92 |
| 2025-10-30 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-30 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | $79 |
| 2025-10-30 | 金属标牌 | CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | $70 |
| 2025-10-30 | 金属标牌 | CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | $42 |