High Saving Efficiency Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIệU QUả TíCH KIệM CAO HSEC
31
进口笔数
0
出口笔数
$745.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300851936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTNGTB0 |
| 成立日期 | 2014-07-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 154-155, Tờ bản đồ số 3, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỆU QUẢ TÍCH KIỆM CAO HSEC |
| 企业英文名称 | HIGH SAVING EFFICIENCY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 154-155, Tờ bản đồ số 3, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84917005786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $475.8K |
| 意大利 | 4 | $180.4K |
| 韩国 | 9 | $89.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Changtai New Qilin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $390.4K | 电动绞车、其他功能机器 |
| Quiko Italy S.r.l. | 意大利 | 4 | $180.4K | 金属门闭门器、电动绞车 |
| Kum Yang Materials Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $71.5K | 其他化学制剂、其他功能机器 |
| Zhaoqing Gaoyao Shengye Metal Manufactury Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 贱金属铰链 |
| Zhangzhou Zenith Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 电动绞车、其他升降机械 |
| KUM YANG MATERIALS CO.,LTD | 1 | $17.9K | 其他功能机器 | |
| Taizhou Hangda Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他风扇、750W以下直流电机 |
| DOTCOM SERVICES LTD | 中国香港 | 1 | $104 | 塑料封口件、非泡沫橡胶密封件 |
| MIGHTY DEVELOP | 中国香港 | 1 | $40 | 自动数据处理输入输出单元、电力控制板 |
| Shanghai Xiangshang Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $30 | 电力控制板、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 750W以下直流电机 | TAIZHOU HANGDA ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 750W以下直流电机 | TAIZHOU HANGDA ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | DOTCOM SERVICES LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | DOTCOM SERVICES LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | DOTCOM SERVICES LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | DOTCOM SERVICES LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-09 | 其他功能机器 | KUM YANG MATERIALS CO.,LTD | 韩国 | $8.9K |
| 2026-04-09 | 其他功能机器 | KUM YANG MATERIALS CO.,LTD | 韩国 | $8.9K |
| 2025-12-01 | 其他功能机器 | KUM YANG MATERIALS CO LTD | 韩国 | $8.9K |
| 2025-09-23 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $16.4K |