Texac Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TEXAC VIệT NAM
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$193.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108630487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3K9SQPF |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | Nhà số 7 Ngõ 21, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TEXAC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TEXAC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7 Ngõ 21, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84911959868 |
| 邮箱 | Texac1986@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 63 | $192.4K |
| 越南 | 3 | $587 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 63 | $192.4K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Shinco Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 3 | $587 | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $740 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $29 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $960 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $105 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $22 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $19 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $320 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $205 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $28 |