An Phu Transportation Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 342 笔 · 主营 棉≥85%染色布(>200g/m2)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SảN XUấT TRANG PHụC D'SAGO
342
进口笔数
203
出口笔数
$18.97M
进口金额
$14.51M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
45
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500658309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RYY995 |
| 成立日期 | 2022-10-31 |
| 联系地址 | Thôn Suối Đá, Xã Lợi Hải, Huyện Thuận Bắc, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SẢN XUẤT TRANG PHỤC D'SAGO |
| 企业英文名称 | D'SAGO APPAREL MANUFACTURING GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Suối Đá, Xã Thuận Bắc, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | +84903935221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 250 | $17.62M |
| 韩国 | 11 | $613.4K |
| 中国台湾 | 25 | $336.6K |
| 越南 | 34 | $237.3K |
| 日本 | 9 | $149.6K |
| 澳大利亚 | 4 | $6.9K |
| 新西兰 | 3 | $4.0K |
| 中国香港 | 4 | $2.3K |
| 美国 | 2 | $2.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 65 | $7.07M |
| 澳大利亚 | 45 | $3.44M |
| 荷兰 | 12 | $1.39M |
| 新西兰 | 41 | $1.28M |
| 加拿大 | 7 | $417.6K |
| 英国 | 17 | $256.4K |
| 越南 | 3 | $251.7K |
| 中国 | 2 | $137.4K |
| 中国香港 | 8 | $133.4K |
| 以色列 | 3 | $102.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Huahé Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $13.15M | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、塑料涂层织物 |
| Vision Apparel Pte. Ltd. | 新加坡 | 75 | $1.80M | 非织造标签、塑料涂层织物 |
| Comtrading Apparel DMCC | 阿联酋 | 56 | $1.61M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Huzhou Chaorui Textile Co., Ltd. | 中国 | 34 | $784.9K | 彩色牛仔布、棉平纹布 |
| Ecotex Industrial Ltd. | 中国 | 12 | $261.6K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、涤棉斜纹布 |
| Shaoxing Shenglin Textile & Workwear Co., Ltd. | 中国 | 12 | $236.7K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、涤棉染色布 |
| NAM LIONG GLOBAL CORP ORATION TAINAN BRANCH | 中国台湾 | 15 | $156.9K | 染色合成针织布、泡沫橡胶板 |
| XTEND Co., Ltd. | 越南 | 12 | $81.1K | 其他塑料制品、拉链零件 |
| Suzhou Huibin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $70.4K | 染色聚酯布、塑料涂层织物 |
| Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $23.9K | 塑料纽扣、其他拉链 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vision Apparel Pte. Ltd. | 新加坡 | 149 | $8.02M | 男棉裤、化纤女式大衣 |
| Comtrading Apparel DMCC | 阿联酋 | 37 | $4.89M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Xtend Co. Ltd. | 荷兰 | 12 | $1.39M | 其他塑纺箱盒、女式化纤服装 |
| Vision Apparel Pte. Ltd. | 新西兰 | 1 | $106.6K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Xtend Co. Ltd. | 以色列 | 3 | $102.8K | 其他塑纺箱盒、女式化纤服装 |
| Xtend Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 人造纤维绳、其他绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-23 | 涤棉染色布 | SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 涤棉染色布 | SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-10 | 涤棉染色布 | SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 涤棉染色布 | SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 涤棉染色布 | SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-10 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-04-10 | 涤棉染色布 | SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-10 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD | 中国 | $18.7K |
出口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 男式化纤裤 | VISION APPAREL PTE LTD | 新西兰 | $14.7K |
| 2026-04-22 | 男式合成纤维夹克 | VISION APPAREL PTE LTD | 新西兰 | $487 |
| 2026-04-22 | 男式合成纤维夹克 | VISION APPAREL PTE LTD | 新西兰 | $9.3K |
| 2026-04-05 | 男棉裤 | VISION APPAREL PTE LTD | 澳大利亚 | $22.9K |
| 2026-04-05 | 男棉裤 | VISION APPAREL PTE LTD | 澳大利亚 | $14.4K |
| 2026-04-05 | 男棉裤 | VISION APPAREL PTE LTD | 澳大利亚 | $70.8K |
| 2026-04-01 | 男棉裤 | VISION APPAREL PTE LTD | 新西兰 | $8.5K |
| 2026-04-01 | 男棉裤 | VISION APPAREL PTE LTD | 澳大利亚 | $5.8K |
| 2026-04-01 | 男棉裤 | VISION APPAREL PTE LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 男棉裤 | VISION APPAREL PTE LTD | 新西兰 | $10.0K |