An Phu Transportation Logistics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 342 笔 · 主营 棉≥85%染色布(>200g/m2)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SảN XUấT TRANG PHụC D'SAGO

342
进口笔数
203
出口笔数
$18.97M
进口金额
$14.51M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
45
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.8K · 1 笔出口 $46.8K · 1 笔2023-09进口 $135.2K · 6 笔出口 $366.7K · 5 笔2023-10进口 $76.8K · 3 笔出口 $433.4K · 5 笔2023-11进口 $193.2K · 10 笔出口 $498.2K · 6 笔2023-12进口 $269.9K · 14 笔出口 $389.0K · 7 笔2024-01进口 $408.7K · 13 笔出口 $878.5K · 13 笔2024-02进口 $166.2K · 5 笔出口 $522.0K · 3 笔2024-03进口 $1.06M · 24 笔出口 $621.8K · 5 笔2024-04进口 $599.5K · 29 笔出口 $480.3K · 6 笔2024-05进口 $232.7K · 15 笔出口 $1.12M · 8 笔2024-06进口 $406.7K · 24 笔出口 $1.14M · 19 笔2024-07进口 $12.84M · 16 笔出口 $1.25M · 22 笔2024-08进口 $60.9K · 10 笔出口 $1.06M · 12 笔2024-09进口 $181.2K · 8 笔出口 $113.7K · 2 笔2024-10进口 $115.9K · 7 笔出口 $189.7K · 3 笔2024-11进口 $63.2K · 9 笔出口 $256.0K · 3 笔2024-12进口 $166.8K · 7 笔出口 $144.1K · 4 笔2025-01进口 $93.9K · 4 笔出口 $294.1K · 7 笔2025-02进口 $88.0K · 4 笔出口 $94.9K · 2 笔2025-03进口 $106.7K · 7 笔出口 $310.2K · 4 笔2025-04进口 $67.0K · 4 笔出口 $633.9K · 9 笔2025-05进口 $79.2K · 5 笔出口 $224.4K · 5 笔2025-06进口 $65.3K · 9 笔出口 $103.7K · 1 笔2025-07进口 $116.4K · 11 笔出口 $222.4K · 5 笔2025-08进口 $40.8K · 7 笔出口 $108.9K · 1 笔2025-09进口 $240.8K · 11 笔出口 $150.3K · 3 笔2025-10进口 $259.0K · 14 笔出口 $732.0K · 8 笔2025-11进口 $79.5K · 5 笔出口 $628.5K · 7 笔2025-12进口 $35.3K · 5 笔出口 $576.9K · 9 笔2026-01进口 $101.9K · 11 笔出口 $151.8K · 4 笔2026-02进口 $43.9K · 6 笔出口 $154.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.2K · 3 笔出口 $178.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.8K · 1 笔出口 $46.8K · 1 笔2023-09进口 $135.2K · 6 笔出口 $366.7K · 5 笔2023-10进口 $76.8K · 3 笔出口 $433.4K · 5 笔2023-11进口 $193.2K · 10 笔出口 $498.2K · 6 笔2023-12进口 $269.9K · 14 笔出口 $389.0K · 7 笔2024-01进口 $408.7K · 13 笔出口 $878.5K · 13 笔2024-02进口 $166.2K · 5 笔出口 $522.0K · 3 笔2024-03进口 $1.06M · 24 笔出口 $621.8K · 5 笔2024-04进口 $599.5K · 29 笔出口 $480.3K · 6 笔2024-05进口 $232.7K · 15 笔出口 $1.12M · 8 笔2024-06进口 $406.7K · 24 笔出口 $1.14M · 19 笔2024-07进口 $12.84M · 16 笔出口 $1.25M · 22 笔2024-08进口 $60.9K · 10 笔出口 $1.06M · 12 笔2024-09进口 $181.2K · 8 笔出口 $113.7K · 2 笔2024-10进口 $115.9K · 7 笔出口 $189.7K · 3 笔2024-11进口 $63.2K · 9 笔出口 $256.0K · 3 笔2024-12进口 $166.8K · 7 笔出口 $144.1K · 4 笔2025-01进口 $93.9K · 4 笔出口 $294.1K · 7 笔2025-02进口 $88.0K · 4 笔出口 $94.9K · 2 笔2025-03进口 $106.7K · 7 笔出口 $310.2K · 4 笔2025-04进口 $67.0K · 4 笔出口 $633.9K · 9 笔2025-05进口 $79.2K · 5 笔出口 $224.4K · 5 笔2025-06进口 $65.3K · 9 笔出口 $103.7K · 1 笔2025-07进口 $116.4K · 11 笔出口 $222.4K · 5 笔2025-08进口 $40.8K · 7 笔出口 $108.9K · 1 笔2025-09进口 $240.8K · 11 笔出口 $150.3K · 3 笔2025-10进口 $259.0K · 14 笔出口 $732.0K · 8 笔2025-11进口 $79.5K · 5 笔出口 $628.5K · 7 笔2025-12进口 $35.3K · 5 笔出口 $576.9K · 9 笔2026-01进口 $101.9K · 11 笔出口 $151.8K · 4 笔2026-02进口 $43.9K · 6 笔出口 $154.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.2K · 3 笔出口 $178.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号4500658309
企查查编码QVN1RYY995
成立日期2022-10-31
联系地址Thôn Suối Đá, Xã Lợi Hải, Huyện Thuận Bắc, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SẢN XUẤT TRANG PHỤC D'SAGO
企业英文名称D'SAGO APPAREL MANUFACTURING GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Suối Đá, Xã Thuận Bắc, Khánh Hòa
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
电话+84903935221
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
482110印刷标签
600410弹性针织布
392620塑料衣着附件
540742染色尼龙织物
490890非玻璃化转印纸
590390塑料涂层织物
960719其他拉链
401590硫化橡胶服装
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
620342男棉裤
620290其他纺织大衣
610910棉针织T恤及背心
621143女式化纤服装
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
620333男式合成纤维夹克
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
560410包覆橡胶绳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国250$17.62M
韩国11$613.4K
中国台湾25$336.6K
越南34$237.3K
日本9$149.6K
澳大利亚4$6.9K
新西兰3$4.0K
中国香港4$2.3K
美国2$2.0K
新加坡1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国65$7.07M
澳大利亚45$3.44M
荷兰12$1.39M
新西兰41$1.28M
加拿大7$417.6K
英国17$256.4K
越南3$251.7K
中国2$137.4K
中国香港8$133.4K
以色列3$102.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Huahé Textile Import & Export Co., Ltd.中国22$13.15M棉≥85%染色布(>200g/m2)、塑料涂层织物
Vision Apparel Pte. Ltd.新加坡75$1.80M非织造标签、塑料涂层织物
Comtrading Apparel DMCC阿联酋56$1.61M印刷标签、染色合成针织布
Huzhou Chaorui Textile Co., Ltd.中国34$784.9K彩色牛仔布、棉平纹布
Ecotex Industrial Ltd.中国12$261.6K棉≥85%染色布(>200g/m2)、涤棉斜纹布
Shaoxing Shenglin Textile & Workwear Co., Ltd.中国12$236.7K棉≥85%染色布(>200g/m2)、涤棉染色布
NAM LIONG GLOBAL CORP ORATION TAINAN BRANCH中国台湾15$156.9K染色合成针织布、泡沫橡胶板
XTEND Co., Ltd.越南12$81.1K其他塑料制品、拉链零件
Suzhou Huibin International Trading Co., Ltd.中国10$70.4K染色聚酯布、塑料涂层织物
Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd.中国16$23.9K塑料纽扣、其他拉链

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vision Apparel Pte. Ltd.新加坡149$8.02M男棉裤、化纤女式大衣
Comtrading Apparel DMCC阿联酋37$4.89M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Xtend Co. Ltd.荷兰12$1.39M其他塑纺箱盒、女式化纤服装
Vision Apparel Pte. Ltd.新西兰1$106.6K男式合成纤维夹克、男式化纤裤
Xtend Co. Ltd.以色列3$102.8K其他塑纺箱盒、女式化纤服装
Xtend Co., Ltd.韩国1$1.3K人造纤维绳、其他绳缆

近期贸易明细

进口(共 342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23棉≥85%染色布(>200g/m2)SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD中国$18.2K
2026-04-23涤棉染色布SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD中国$6.8K
2026-04-23涤棉染色布SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD中国$6.8K
2026-04-23棉≥85%染色布(>200g/m2)SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD中国$18.2K
2026-04-10涤棉染色布SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD中国$1.0K
2026-04-10涤棉染色布SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD中国$1.0K
2026-04-10涤棉染色布SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD中国$4.1K
2026-04-10棉≥85%染色布(>200g/m2)SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD中国$18.7K
2026-04-10涤棉染色布SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD中国$4.1K
2026-04-10棉≥85%染色布(>200g/m2)SHAOXING SHENGLIN TEXTILE & WORKWEAR CO LTD中国$18.7K

出口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22男式化纤裤VISION APPAREL PTE LTD新西兰$14.7K
2026-04-22男式合成纤维夹克VISION APPAREL PTE LTD新西兰$487
2026-04-22男式合成纤维夹克VISION APPAREL PTE LTD新西兰$9.3K
2026-04-05男棉裤VISION APPAREL PTE LTD澳大利亚$22.9K
2026-04-05男棉裤VISION APPAREL PTE LTD澳大利亚$14.4K
2026-04-05男棉裤VISION APPAREL PTE LTD澳大利亚$70.8K
2026-04-01男棉裤VISION APPAREL PTE LTD新西兰$8.5K
2026-04-01男棉裤VISION APPAREL PTE LTD澳大利亚$5.8K
2026-04-01男棉裤VISION APPAREL PTE LTD澳大利亚$2.1K
2026-04-01男棉裤VISION APPAREL PTE LTD新西兰$10.0K

相关企业 · 同类产品

An Phu Transportation Logistics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →