Phuc Loc Construction Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư XâY DựNG DũNG PHúC LộC
2
进口笔数
4
出口笔数
$100.0K
进口金额
$230.4K
出口金额
2024-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901899594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MP4C7Q |
| 成立日期 | 2017-08-08 |
| 联系地址 | Số 05, Ngõ 91, Đường Bùi Dương Lịch, Xã Hưng Đông, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DŨNG PHÚC LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 05, Ngõ 91, Đường Bùi Dương Lịch, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84968109509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 441840 | 混凝土模板木材 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $100.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $230.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $80.0K | 自推进起重机 |
| Ha Sekong A Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $20.0K | 混凝土搅拌车 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEKONG A DOWNSTREM HDRYPOWER CO.LDT | 老挝 | 2 | $164.9K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| SEKONG A DOWNSTREM HDRYPOWER CO.,LTD | 老挝 | 1 | $46.1K | 360度挖掘机 |
| Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $19.3K | 其他水凝水泥、变形钢筋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 自推进起重机 | SEKONG A DOWNSTREAM HYDROPOWER CO LTD | 中国 | $80.0K |
| 2024-04-24 | 混凝土搅拌车 | CONG TY TNHH THUY DIEN HA SEKONG A | 中国 | $20.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | SEKONG A DOWNSTREM HDRYPOWER CO.,LTD | 老挝 | $46.1K |
| 2026-04-11 | 人造纤维无纺布 | Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | $7.2K |
| 2026-04-11 | 混凝土模板木材 | Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | $344 |
| 2026-04-11 | 其他离心泵 | Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | $492 |
| 2026-04-11 | 焊接钢管 | Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | $163 |
| 2026-04-11 | 焊接方钢管 | Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | $701 |
| 2026-04-11 | 混凝土模板木材 | Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | $5.6K |
| 2026-04-10 | 绝缘电线 | Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | $632 |
| 2026-04-10 | 绝缘电线 | Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | $4.2K |
| 2026-04-06 | 自推进起重机 | SEKONG A DOWNSTREM HDRYPOWER CO.LDT | 老挝 | $54.3K |