Navi Textile & Garment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY NAVI

0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$3.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $280.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $211.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $191.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $280.5K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $211.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $191.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $280.5K · 9 笔

工商档案

企业注册号0110497874
企查查编码QVN6A6MYG4
成立日期2023-10-05
联系地址Số 36, ngõ 44 phố Phạm Thận Duật, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY NAVI
企业英文名称NAVI TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36, ngõ 44 phố Phạm Thận Duật, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话0967855098
邮箱imp-exp@navitexco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本93$3.31M

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KCC Co., Ltd.日本73$2.57M棉制毛巾织物、棉制盥洗织物
NIC Co., Ltd.日本9$355.7K棉制毛巾织物
RSS Co., Ltd.日本5$183.7K棉制毛巾织物、清洁用布
Yuko Trading Co., Ltd.日本3$101.2K棉制毛巾织物、棉制盥洗织物
Hirose Shokai Co., Ltd.日本3$96.9K棉制毛巾织物、其他机织绒毯

近期贸易明细

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉制毛巾织物Hirose Shokai Co., Ltd.日本$5.4K
2026-04-28棉制毛巾织物Hirose Shokai Co., Ltd.日本$15.5K
2026-04-28棉制毛巾织物Hirose Shokai Co., Ltd.日本$13.4K
2026-04-28棉制毛巾织物KCC CO LTD日本$32.3K
2026-04-27棉制毛巾织物RSS CO LTD日本$5.0K
2026-04-27棉制毛巾织物RSS CO LTD日本$6.6K
2026-04-27棉制毛巾织物RSS CO LTD日本$9.8K
2026-04-27棉制毛巾织物RSS CO LTD日本$4.3K
2026-04-27棉制毛巾织物RSS CO LTD日本$4.2K
2026-04-27棉制毛巾织物RSS CO LTD日本$4.8K

相关企业 · 同类产品

Navi Textile & Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →