Navi Textile & Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY NAVI
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$3.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110497874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6A6MYG4 |
| 成立日期 | 2023-10-05 |
| 联系地址 | Số 36, ngõ 44 phố Phạm Thận Duật, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY NAVI |
| 企业英文名称 | NAVI TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, ngõ 44 phố Phạm Thận Duật, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 0967855098 |
| 邮箱 | imp-exp@navitexco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 93 | $3.31M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KCC Co., Ltd. | 日本 | 73 | $2.57M | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| NIC Co., Ltd. | 日本 | 9 | $355.7K | 棉制毛巾织物 |
| RSS Co., Ltd. | 日本 | 5 | $183.7K | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Yuko Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $101.2K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $96.9K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $15.5K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | KCC CO LTD | 日本 | $32.3K |
| 2026-04-27 | 棉制毛巾织物 | RSS CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 棉制毛巾织物 | RSS CO LTD | 日本 | $6.6K |
| 2026-04-27 | 棉制毛巾织物 | RSS CO LTD | 日本 | $9.8K |
| 2026-04-27 | 棉制毛巾织物 | RSS CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 棉制毛巾织物 | RSS CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 棉制毛巾织物 | RSS CO LTD | 日本 | $4.8K |