International Trung Lien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Trung Liên
63
进口笔数
0
出口笔数
$3.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101414639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37BWB05 |
| 成立日期 | 2013-11-05 |
| 联系地址 | Thôn Diêu Trì, Thị Trấn Diêu Trì, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TRUNG LIÊN |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL TRUNG LIEN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Diêu Trì, Xã Tuy Phước, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư, đảm bảo điều kiện tiếp cận thị trường, phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +842563833558 |
| 邮箱 | quoctetrunglien@gmail.com |
| 传真 | 0563833558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 158.2875亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 250610 | 石英 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $3.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXP Co., Ltd. | 中国 | 14 | $847.2K | 制备面食、未焙炒咖啡 |
| Xiamen Golden Huanan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $543.9K | 其他塑纺箱盒、其他运动鞋 |
| Xiamen Guanling Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $435.9K | 石英、非钢制圆锯片 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $261.4K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Xiamen Victory International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $216.0K | 石材锯床、非钢制圆锯片 |
| Fujian Zhengqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $180.4K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| XIAMEN GOLDEN HUANAN IMP & EXP CO LTD | 中国台湾 | 2 | $78.6K | 染色合成针织布、其他塑纺箱盒 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.3K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| Shanghai Happing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.4K | 包覆橡胶绳、聚酯纱线≥85% |
| Hangzhou Wangjiashi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.7K | 热饮食品加热设备、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | XIAMEN VICTORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-28 | 石材锯床 | XIAMEN VICTORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2026-04-28 | 非钢制圆锯片 | XIAMEN VICTORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | XIAMEN VICTORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 非钢制圆锯片 | XIAMEN VICTORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 石材锯床 | XIAMEN VICTORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2026-04-28 | 非钢制圆锯片 | XIAMEN VICTORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 非钢制圆锯片 | XIAMEN VICTORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | XIAMEN VICTORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | XIAMEN VICTORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $180 |