Phuong Nam Distribution & Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và PHâN PHốI PHươNG NAM
82
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107804620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HNM4CH |
| 成立日期 | 2017-04-13 |
| 联系地址 | Số nhà LK11-26, Khu đấu giá tổ 11, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM DISTRIBUTION AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà LK11-26, Khu đấu giá tổ 11, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84968501111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $1.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $727.6K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $202.4K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Shandong Chengze Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $162.1K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Shandong Limeida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $150.4K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Linyi Wanshijia Building Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.8K | 其他塑料建材 |
| Haining Yayuanshi Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.5K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| Haining Zhuangheng Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.7K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| Shandong Hanrui Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.4K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Jiashan Jiafeng Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.2K | 其他石制品、木质纤维板 |
| Shandong Bangde New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 胶粘填料 | LINYI FOBAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 胶粘填料 | LINYI FOBAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-25 | 胶粘填料 | LINYI FOBAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 胶粘填料 | LINYI FOBAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-25 | 胶粘填料 | LINYI FOBAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-25 | 胶粘填料 | LINYI FOBAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-24 | 其他塑料建材 | LINYI WANSHIJIA BUILDING DECORATION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 其他塑料建材 | LINYI WANSHIJIA BUILDING DECORATION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 其他塑料建材 | LINYI WANSHIJIA BUILDING DECORATION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 其他塑料建材 | LINYI WANSHIJIA BUILDING DECORATION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $2.6K |