VKOILL Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VKOILL
0
进口笔数
191
出口笔数
$0
进口金额
$4.01M
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402129476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUFVC0R |
| 成立日期 | 2021-12-24 |
| 联系地址 | 73/7 Châu Thị Vĩnh Tế, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VKOILL |
| 企业英文名称 | VKOILL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04 Đường Thái Văn Lung, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84357134988 |
| 邮箱 | info@vkoill.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 136 | $3.03M |
| 越南 | 25 | $562.4K |
| 阿联酋 | 8 | $153.6K |
| 中国香港 | 13 | $94.7K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $83.4K |
| 加拿大 | 3 | $77.7K |
| 马尔代夫 | 1 | $10.7K |
| 中国 | 1 | $2 |
贸易伙伴
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swaanush Fruit Oasis Private Ltd. | 印度 | 74 | $2.04M | 鲜苹果、其他鲜果 |
| Gemtree Natural Produce Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $410.4K | 鲜苹果、橙子 |
| Apple Fresh | 印度 | 10 | $170.2K | 其他鲜果、鳄梨 |
| Nesto Hypermarket LLC | 阿联酋 | 8 | $153.6K | 碾磨大米、去骨牛肉 |
| KDS International | 印度 | 6 | $116.3K | 鲜苹果、其他鲜果 |
| Purva Fresh Fruits | 印度 | 6 | $112.2K | 其他鲜果、鲜苹果 |
| BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国香港 | 14 | $94.7K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| M. P. Traders | 印度 | 5 | $87.7K | 其他鲜果、鲜苹果 |
| Salah Abdul Rahman Al Amoudi Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 4 | $83.4K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| HGS International | 印度 | 4 | $78.1K | 橙子、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 柠檬及青柠 | BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国香港 | $9.9K |
| 2025-12-02 | 柠檬及青柠 | BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国香港 | $7.2K |
| 2025-11-04 | 柠檬及青柠 | BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国香港 | $8.1K |
| 2025-10-15 | 其他鲜果 | RISING RAINBOW WORLDWIDE PRIVATE LTD | 印度 | $12.3K |
| 2025-09-09 | 柠檬及青柠 | BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国香港 | $6.2K |
| 2025-09-03 | 高糖柑橘汁 | BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $2 |
| 2025-07-25 | 其他椰子 | BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国香港 | $794 |
| 2025-07-25 | 柠檬及青柠 | BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国香港 | $7.8K |
| 2025-05-30 | 柠檬及青柠 | BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD | 越南 | $7.8K |
| 2025-05-30 | 其他椰子 | BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD | 越南 | $923 |