VKOILL Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VKOILL

0
进口笔数
191
出口笔数
$0
进口金额
$4.01M
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $434.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $294.0K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $434.0K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $281.8K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $340.0K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $383.2K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $326.9K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $294.0K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $434.0K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $281.8K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $340.0K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $383.2K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $326.9K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0402129476
企查查编码QVNWUFVC0R
成立日期2021-12-24
联系地址73/7 Châu Thị Vĩnh Tế, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VKOILL
企业英文名称VKOILL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 04 Đường Thái Văn Lung, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng
经营范围4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84357134988
邮箱info@vkoill.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080550柠檬及青柠
080119其他椰子
080450番石榴芒果山竹
080540葡萄柚和柚子
080711鲜西瓜
070610胡萝卜和萝卜
200939高糖柑橘汁

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度136$3.03M
越南25$562.4K
阿联酋8$153.6K
中国香港13$94.7K
沙特阿拉伯4$83.4K
加拿大3$77.7K
马尔代夫1$10.7K
中国1$2

贸易伙伴

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Swaanush Fruit Oasis Private Ltd.印度74$2.04M鲜苹果、其他鲜果
Gemtree Natural Produce Pvt. Ltd.印度22$410.4K鲜苹果、橙子
Apple Fresh印度10$170.2K其他鲜果、鳄梨
Nesto Hypermarket LLC阿联酋8$153.6K碾磨大米、去骨牛肉
KDS International印度6$116.3K鲜苹果、其他鲜果
Purva Fresh Fruits印度6$112.2K其他鲜果、鲜苹果
BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD中国香港14$94.7K柠檬及青柠、其他鲜果
M. P. Traders印度5$87.7K其他鲜果、鲜苹果
Salah Abdul Rahman Al Amoudi Trading Est.沙特阿拉伯4$83.4K番石榴芒果山竹、其他鲜果
HGS International印度4$78.1K橙子、其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19柠檬及青柠BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD中国香港$9.9K
2025-12-02柠檬及青柠BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD中国香港$7.2K
2025-11-04柠檬及青柠BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD中国香港$8.1K
2025-10-15其他鲜果RISING RAINBOW WORLDWIDE PRIVATE LTD印度$12.3K
2025-09-09柠檬及青柠BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD中国香港$6.2K
2025-09-03高糖柑橘汁BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD中国$2
2025-07-25其他椰子BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD中国香港$794
2025-07-25柠檬及青柠BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD中国香港$7.8K
2025-05-30柠檬及青柠BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD越南$7.8K
2025-05-30其他椰子BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD越南$923

相关企业 · 同类产品

VKOILL Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →