Jiucheng Industrial (VN) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 其他合成橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP JIUCHENG (VN)

178
进口笔数
315
出口笔数
$9.40M
进口金额
$5.14M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-24
最近出口
7
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.1K · 2 笔出口 $34.2K · 3 笔2023-10进口 $526.9K · 8 笔出口 $57.1K · 5 笔2023-11进口 $150.2K · 4 笔出口 $78.3K · 10 笔2023-12进口 $39.0K · 2 笔出口 $27.4K · 5 笔2024-01进口 $87.4K · 2 笔出口 $72.9K · 5 笔2024-02进口 $24.4K · 1 笔出口 $47.2K · 5 笔2024-03进口 $32.6K · 2 笔出口 $56.9K · 8 笔2024-04进口 $60.9K · 2 笔出口 $1.11M · 12 笔2024-05进口 $248.8K · 5 笔出口 $47.4K · 6 笔2024-06进口 $102.7K · 4 笔出口 $72.1K · 8 笔2024-07进口 $102.4K · 2 笔出口 $53.6K · 6 笔2024-08进口 $51.5K · 2 笔出口 $127.2K · 9 笔2024-09进口 $217.0K · 6 笔出口 $56.4K · 5 笔2024-10进口 $167.0K · 3 笔出口 $64.3K · 6 笔2024-11进口 $42.1K · 2 笔出口 $94.9K · 6 笔2024-12进口 $186.6K · 5 笔出口 $148.1K · 8 笔2025-01进口 $72.7K · 2 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-02进口 $223.3K · 5 笔出口 $100.4K · 8 笔2025-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $34.9K · 4 笔2025-04进口 $194.8K · 5 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-05进口 $145.6K · 4 笔出口 $63.1K · 5 笔2025-06进口 $125.6K · 4 笔出口 $56.8K · 10 笔2025-07进口 $56.9K · 2 笔出口 $40.6K · 4 笔2025-08进口 $91.2K · 2 笔出口 $40.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-10进口 $125.4K · 4 笔出口 $47.2K · 11 笔2025-11进口 $201.5K · 5 笔出口 $40.2K · 9 笔2025-12进口 $257.4K · 9 笔出口 $60.5K · 9 笔2026-01进口 $39.2K · 1 笔出口 $54.8K · 7 笔2026-02进口 $187.0K · 2 笔出口 $31.8K · 3 笔2026-03进口 $184.8K · 5 笔出口 $120.8K · 8 笔2026-04进口 $428.5K · 4 笔出口 $101.0K · 7 笔2026-05进口 $132.3K · 4 笔出口 $198.5K · 9 笔2026-06进口 $485.7K · 9 笔出口 $112.7K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.1K · 2 笔出口 $34.2K · 3 笔2023-10进口 $526.9K · 8 笔出口 $57.1K · 5 笔2023-11进口 $150.2K · 4 笔出口 $78.3K · 10 笔2023-12进口 $39.0K · 2 笔出口 $27.4K · 5 笔2024-01进口 $87.4K · 2 笔出口 $72.9K · 5 笔2024-02进口 $24.4K · 1 笔出口 $47.2K · 5 笔2024-03进口 $32.6K · 2 笔出口 $56.9K · 8 笔2024-04进口 $60.9K · 2 笔出口 $1.11M · 12 笔2024-05进口 $248.8K · 5 笔出口 $47.4K · 6 笔2024-06进口 $102.7K · 4 笔出口 $72.1K · 8 笔2024-07进口 $102.4K · 2 笔出口 $53.6K · 6 笔2024-08进口 $51.5K · 2 笔出口 $127.2K · 9 笔2024-09进口 $217.0K · 6 笔出口 $56.4K · 5 笔2024-10进口 $167.0K · 3 笔出口 $64.3K · 6 笔2024-11进口 $42.1K · 2 笔出口 $94.9K · 6 笔2024-12进口 $186.6K · 5 笔出口 $148.1K · 8 笔2025-01进口 $72.7K · 2 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-02进口 $223.3K · 5 笔出口 $100.4K · 8 笔2025-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $34.9K · 4 笔2025-04进口 $194.8K · 5 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-05进口 $145.6K · 4 笔出口 $63.1K · 5 笔2025-06进口 $125.6K · 4 笔出口 $56.8K · 10 笔2025-07进口 $56.9K · 2 笔出口 $40.6K · 4 笔2025-08进口 $91.2K · 2 笔出口 $40.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-10进口 $125.4K · 4 笔出口 $47.2K · 11 笔2025-11进口 $201.5K · 5 笔出口 $40.2K · 9 笔2025-12进口 $257.4K · 9 笔出口 $60.5K · 9 笔2026-01进口 $39.2K · 1 笔出口 $54.8K · 7 笔2026-02进口 $187.0K · 2 笔出口 $31.8K · 3 笔2026-03进口 $184.8K · 5 笔出口 $120.8K · 8 笔2026-04进口 $428.5K · 4 笔出口 $101.0K · 7 笔2026-05进口 $132.3K · 4 笔出口 $198.5K · 9 笔2026-06进口 $485.7K · 9 笔出口 $112.7K · 11 笔

工商档案

企业注册号3702529946
企查查编码QVN971YFAB
成立日期2017-01-12
联系地址Lô F6B, đường số 1, Khu công nghiệp Việt Hương 2, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP JIUCHENG (VN)
企业英文名称JIUCHENG INDUSTRIAL (VN) LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F6B, đường số 1, Khu công nghiệp Việt Hương 2, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84369577880
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本274.52亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400220丁二烯橡胶
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
381220复合增塑剂
271290含油石蜡
381210橡胶促进剂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
382499其他化学制剂
400299其他合成橡胶
281122二氧化硅
283990其他碱金属硅酸盐

出口

HS 编码产品
400299其他合成橡胶
381210橡胶促进剂
400220丁二烯橡胶
381220复合增塑剂
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
382499其他化学制剂
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
283699其他碳酸盐
270799其他煤焦油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国120$4.38M
韩国27$2.22M
日本19$1.30M
越南1$823.1K
泰国3$206.1K
新加坡3$202.8K
中国台湾8$161.9K
俄罗斯1$42.4K
沙特阿拉伯1$34.3K
美国1$33.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南265$4.27M
中国香港45$677.7K
印度尼西亚6$75.8K
塞舌尔9$67.4K
中国2$11.7K
柬埔寨1$6.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Heyu Rubber Trading Ltd.中国162$8.07M丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
Jiucheng Industrial (VN) Co., Ltd.越南1$823.1K其他合成橡胶、橡胶促进剂
Ocean Rubber Industrial (Hong Kong) Ltd.中国4$287.5K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
V Good Industrial Co., Ltd.日本5$139.8K丁二烯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
HK HEYU BUBBER TRADING LIMITED中国香港3$68.8K其他碱金属硅酸盐、丁苯/羧基丁苯橡胶
Hong Kong Zhongrui Rubber & Plastic Co., Ltd.新西兰2$12.8K丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
Shiraishi Calcium (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国1$113高岭土、重氮偶氮化合物

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingtech Chemical Ltd.越南33$379.1K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
LED ON International Industrial Ltd.越南27$378.7K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Gentle Breeze Ltd.越南21$333.4K丁苯/羧基丁苯橡胶、橡胶塑料鞋件
Fortune Bright Co., Ltd.越南15$302.5K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Aiknit International Ltd.越南25$255.8K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Sure Fine Industrial Ltd.越南12$139.1K聚氨酯泡沫塑料、鞋靴零件
AIKNIT INTERNATIONAL LTD中国香港16$111.5K聚氨酯纺织物、加工牛马皮革
Vietnam Tanaway Co., Ltd.越南28$85.3K丙烯腈-丁二烯橡胶、其他合成橡胶
Champion Glory Trading Ltd.越南11$62.5K鞋靴零件、其他塑料片材
Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$38.9K瓦楞纸箱、硬挺纺织物

近期贸易明细

进口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非轻质石油HK Heyu Rubber Trading Ltd.中国台湾$34.4K
2026-06-24二氧化硅HK Heyu Rubber Trading Ltd.中国$14.4K
2026-06-22丁二烯橡胶HK Heyu Rubber Trading Ltd.中国$217.7K
2026-06-17其他多硫化物HK Heyu Rubber Trading Ltd.中国$6.2K
2026-06-17其他碳酸盐HK Heyu Rubber Trading Ltd.中国$5.2K
2026-06-17丁二烯橡胶HK Heyu Rubber Trading Ltd.中国$47.0K
2026-06-17工业脂肪酸HK Heyu Rubber Trading Ltd.中国$1.4K
2026-06-17橡胶促进剂HK Heyu Rubber Trading Ltd.中国$1.6K
2026-06-17其他有机硫化合物HK Heyu Rubber Trading Ltd.中国$9.5K
2026-06-17橡塑稳定剂(TMQ除外)HK Heyu Rubber Trading Ltd.中国$14.1K

出口(共 315)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24丁二烯橡胶CHAMPION GLORY TRADING LIMITED中国香港$504
2026-06-24其他合成橡胶CHAMPION GLORY TRADING LIMITED中国香港$720
2026-06-23丁二烯橡胶AIKNIT INTERNATIONAL LIMITED中国香港$318
2026-06-23其他合成橡胶AIKNIT INTERNATIONAL LIMITED中国香港$172
2026-06-23橡胶促进剂AIKNIT INTERNATIONAL LIMITED越南$2.0K
2026-06-22其他合成橡胶GOODWAY INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED中国$1.5K
2026-06-22其他合成橡胶GOODWAY INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED中国$5.0K
2026-06-19丁二烯橡胶PRIMO INT'L LTD越南$2.6K
2026-06-19聚乙二醇蜡PRIMO INT'L LTD印度尼西亚$500
2026-06-10其他合成橡胶XIN XIN RUBBER & PLASTIC LIMITED越南$19.8K

相关企业 · 同类产品

Jiucheng Industrial (VN) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →