Pham Ngoc Trading & Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Phạm Ngọc
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$54.9K
出口金额
—
最近进口
2026-07-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305310373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97TCG12 |
| 成立日期 | 2007-11-13 |
| 联系地址 | Số 60 Đường số 20, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Phạm Ngọc |
| 企业英文名称 | PHAM NGOC TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 60 Đường số 20, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84974923697 |
| 邮箱 | info@phamngoc.com.vn |
| 传真 | +842835886875 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $54.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 43 | $34.6K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 23 | $13.8K | 其他钢铁制品、37.5瓦以下电机 |
| D&Y Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $5.2K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Nidec Servo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $168 | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 印刷标签 | D&Y Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $420 |
| 2026-07-01 | 打字机色带 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $6 |
| 2026-07-01 | 打字机色带 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $53 |
| 2026-07-01 | 印刷标签 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $4 |
| 2026-07-01 | 印刷标签 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $52 |
| 2026-07-01 | 打字机色带 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $12 |
| 2026-07-01 | 印刷标签 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $5 |
| 2026-07-01 | 印刷标签 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $78 |
| 2026-07-01 | 打字机色带 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $66 |
| 2026-07-01 | 印刷标签 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $8 |