T&N 82 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH T&N 82
4
进口笔数
8
出口笔数
$5.9K
进口金额
$88.0K
出口金额
2023-08-29
最近进口
2023-09-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601232213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSM2J2H |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | 219 Song Hào, Phường Văn Miếu, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T&N 82 |
| 企业英文名称 | T&N 82 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 219 Song Hào, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84973686982 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 621790 | 服装零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.1K |
| 韩国 | 2 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $81.2K |
| 越南 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donga Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Dong A Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.7K | 塑料衣着附件、其他拉链 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong A Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $81.2K | 男式化纤服装、女式化纤服装 |
| Dong A Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 非织造标签、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 聚酯短纤织物 | DONG A CO LTD | 韩国 | $170 |
| 2023-08-29 | 服装零件 | DONG A CO LTD | 韩国 | $25 |
| 2023-08-29 | 染色化纤长丝布 | DONG A CO LTD | 韩国 | $323 |
| 2023-08-29 | 聚酯短纤织物 | DONG A CO LTD | 韩国 | $116 |
| 2023-03-29 | 塑料衣着附件 | DONGA.CO.LTD | 中国 | $506 |
| 2023-03-16 | 聚酯短纤织物 | DONGA.CO.LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-03-16 | 聚酯短纤织物 | DONGA.CO.LTD | 中国 | $246 |
| 2023-03-13 | 染色化纤长丝布 | DONG A CO LTD | 韩国 | $2.1K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 针织头饰 | DONG A CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2023-08-21 | 女式化纤裤 | DONG A CO LTD | 韩国 | $12.9K |
| 2023-08-04 | 其他纺织制品 | DONG A CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-06-02 | 其他纺织制品 | DONG A CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2023-04-24 | 其他纺织制品 | DONG A CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2023-04-21 | 其他纺织制品 | DONG A CO LTD | 韩国 | $43.3K |
| 2023-04-10 | 女式化纤服装 | DONG A CO LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2023-03-27 | 其他纺织制品 | DONG A CO LTD | 韩国 | $3.8K |