VIET LAHO TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VIệT LAHO
13
进口笔数
4
出口笔数
$72.7K
进口金额
$217.3K
出口金额
2026-01-20
最近进口
2026-03-30
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318102444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3N1D37 |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | A37-A38 Đường 268, Khu Dân Cư Bách Giang, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỆT LAHO |
| 企业英文名称 | LAHO VIET TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A37-A38 Đường 268, Khu Dân Cư Bách Giang, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839911156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $44.7K |
| 德国 | 5 | $12.6K |
| 日本 | 2 | $6.6K |
| 美国 | 3 | $2.8K |
| 英国 | 1 | $1.5K |
| 瑞士 | 1 | $1.2K |
| 匈牙利 | 3 | $1.1K |
| 法国 | 1 | $1.1K |
| 意大利 | 2 | $609 |
| 捷克 | 4 | $420 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $217.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG BAOKANG ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | 1 | $44.2K | 真空瓶及零件、塑料餐具 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $18.1K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| PIONEER TRADING CO | 印度 | 1 | $5.3K | 机床零件8456-8465、聚丙烯聚合物 |
| ACANTHA GROUP LTD | 英国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品 |
| FOSTER CORP ORATION | 美国 | 1 | $1.4K | 其他聚酰胺、其他聚醚 |
| DAV TECH SRL | 意大利 | 1 | $1.2K | 其他功能机器、泵零件 |
| O.D.L. SRL | 意大利 | 1 | $342 | 机械零件、电热水器 |
| AZ INDUSTRY ASSISTANCE GMBH | 德国 | 1 | $267 | 液压气压阀门、其他电感器 |
| SHANGHAI BAOLUTONG COFFEE MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $245 | 热饮食品加热设备、家用咖啡茶壶 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 1 | $151 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | 4 | $217.3K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 机械零件 | O.D.L. SRL | 意大利 | $179 |
| 2026-01-20 | 机械零件 | O.D.L. SRL | 意大利 | $163 |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | ACANTHA GROUP LTD | 英国 | $1.5K |
| 2025-12-01 | 其他功能机器 | SHANGHAI BAOLUTONG COFFEE MACHINERY CO LTD | 中国 | $245 |
| 2025-07-29 | 液压气压阀门 | DAV TECH SRL | 瑞士 | $1.2K |
| 2025-07-22 | 液压气压阀门 | AZ INDUSTRY ASSISTANCE GMBH | 意大利 | $267 |
| 2025-04-09 | 真空瓶及零件 | ZHEJIANG BAOKANG ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-04-09 | 真空瓶及零件 | ZHEJIANG BAOKANG ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-04-09 | 真空瓶及零件 | ZHEJIANG BAOKANG ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-04-09 | 真空瓶及零件 | ZHEJIANG BAOKANG ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 机床零件及夹具 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-25 | 机床零件及夹具 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-29 | 机床零件及夹具 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $106.4K |
| 2025-12-26 | 机床零件及夹具 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $106.4K |