Minh Linh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Minh Linh
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$805.8K
出口金额
—
最近进口
2024-12-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900310546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5M5YECW |
| 成立日期 | 2004-08-26 |
| 联系地址 | Số 112 Trần Văn Trà, khu phố 2, Phường 1, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MINH LINH |
| 企业英文名称 | MINH LINH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112 Trần Văn Trà, khu phố 2, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0918083701 |
| 邮箱 | sales.minhlinhltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $289.7K |
| 阿联酋 | 2 | $262.3K |
| 荷兰 | 4 | $253.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Navimex Fz Llc | 阿联酋 | 3 | $349.8K | 去壳腰果 |
| Catz International B.V. | 荷兰 | 5 | $339.5K | 干椰子、去壳腰果 |
| Rayaheen Alsham Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $116.5K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 去壳腰果 | RAYAHEEN ALSHAM TRADING CO LTD | 越南 | $116.5K |
| 2023-07-15 | 去壳腰果 | CATZ INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $72.1K |
| 2023-07-15 | 去壳腰果 | CATZ INTERNATIONAL BV | 荷兰 | $8.4K |
| 2023-04-15 | 去壳腰果 | CATZ INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $87.2K |
| 2023-04-06 | 去壳腰果 | NAVIMEX JSC FZ LLC | 阿联酋 | $175.0K |
| 2023-03-21 | 去壳腰果 | CATZ INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $86.1K |
| 2023-03-10 | 去壳腰果 | NAVIMEX JSC FZ LLC | 阿联酋 | $87.3K |
| 2023-02-08 | 去壳腰果 | Navimex Fz Llc | 越南 | $87.5K |
| 2023-01-09 | 去壳腰果 | CATZ INTERNATIONAL BV | 越南 | $85.7K |