SIMATO JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SIMATO
9
进口笔数
0
出口笔数
$271.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109282803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBFPP7V |
| 成立日期 | 2020-07-27 |
| 联系地址 | Số 81, Ngõ 159, Đường Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SIMATO |
| 企业英文名称 | SIMATO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 81, Ngõ 159, Đường Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84375698836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854460 | 高压电线 |
| 903031 | 万用表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $195.4K |
| 越南 | 2 | $75.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | 2 | $75.7K | 光伏组件、铝废料 |
| CHANGZHOU POWITT SOLAR CO LTD | 中国 | 2 | $73.5K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Bluesun Solar Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $38.3K | 锂离子电池、静止变流器 |
| BLUESUN SOLAR CO LTD | 中国 | 1 | $37.4K | 光伏组件、静止变流器 |
| PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $22.0K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| DONG GUAN TEDEPE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | 1 | $13.2K | 静止变流器、光伏组件 |
| YUYANG NEW ENERGY CO LTD | 中国 | 1 | $11.0K | 锂离子电池、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $33.8K |
| 2025-10-22 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $50.7K |
| 2025-10-01 | 光伏组件 | CHANGZHOU POWITT SOLAR CO LTD | 中国 | $36.6K |
| 2025-09-05 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $25.0K |
| 2025-07-04 | 静止变流器 | BLUESUN SOLAR CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-04 | 电力控制板 | BLUESUN SOLAR CO LTD | 中国 | $620 |
| 2025-07-04 | 电力控制板 | BLUESUN SOLAR CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-07-04 | 电力控制板 | BLUESUN SOLAR CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-04 | 万用表 | BLUESUN SOLAR CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-07-04 | 高压电线 | BLUESUN SOLAR CO LTD | 中国 | $300 |