Innodir Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ INNODIR
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$32.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301694999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQSJ2PK |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | 03 Hùng Vương, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ INNODIR |
| 企业英文名称 | INNODIR TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 03 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, TP Huế |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84902752809 |
| 邮箱 | info@innodir.com |
| 官网 | innodir.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 970199 | 其他手工艺品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $13.7K |
| 意大利 | 1 | $10.5K |
| 瑞士 | 1 | $4.2K |
| 美国 | 1 | $2.6K |
| 英国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vincenzo Dascanio | 意大利 | 1 | $10.5K | 其他纸制品 |
| Hyoshin Networks Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 带壳夏威夷果、坚果及种子 |
| Remy Jaggi S.A. | 瑞士 | 1 | $4.2K | 非塑料人造花果、其他陶瓷制品 |
| Rogers Gardens | 越南 | 1 | $3.2K | 其他手工艺品 |
| The Huntington | 越南 | 1 | $2.6K | 其他手工艺品 |
| The Huntington | 英国 | 1 | $2.6K | 羊毛围巾、其他纸制品 |
| Longdan Ltd | 英国 | 1 | $1.3K | 未煮意面、其他食用蔬菜 |
| FRANCETRADE BV | 2 | $228 | 非塑料人造花果 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非塑料人造花果 | FRANCETRADE BV | — | $4 |
| 2026-03-31 | 非塑料人造花果 | FRANCETRADE BV | — | $4 |
| 2026-03-31 | 非塑料人造花果 | FRANCETRADE BV | — | $5 |
| 2026-03-31 | 非塑料人造花果 | FRANCETRADE BV | — | $2 |
| 2026-03-31 | 非塑料人造花果 | FRANCETRADE BV | — | $6 |
| 2026-03-31 | 非塑料人造花果 | FRANCETRADE BV | — | $3 |
| 2026-03-31 | 非塑料人造花果 | FRANCETRADE BV | — | $4 |
| 2026-03-31 | 非塑料人造花果 | FRANCETRADE BV | — | $5 |
| 2026-03-31 | 非塑料人造花果 | FRANCETRADE BV | — | $4 |
| 2026-03-31 | 非塑料人造花果 | FRANCETRADE BV | — | $6 |