Gia Ngoc General Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,829 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP GIA NGọC

3,829
进口笔数
0
出口笔数
$27.29M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-17
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.55M20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.34M · 245 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.32M · 274 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.93M · 457 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.83M · 496 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.55M · 529 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.61M · 312 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.64M · 308 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.65M · 282 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.78M · 335 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.88M · 336 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.29M · 218 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $465.5K · 37 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52920222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.34M · 245 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.32M · 274 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.93M · 457 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.83M · 496 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.55M · 529 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.61M · 312 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.64M · 308 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.65M · 282 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.78M · 335 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.88M · 336 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.29M · 218 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $465.5K · 37 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900901004
企查查编码QVNWJQNU5W
成立日期2023-12-01
联系地址số 52 đường Bông Lau, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP GIA NGỌC
企业英文名称GIA NGOC GENERAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 52 đường Bông Lau, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84867898377
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
080521柑橘
070959其他鲜蘑菇
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
070410花椰菜西兰花
080830鲜梨
070310鲜洋葱青葱
080930鲜桃
080510橙子
080810鲜苹果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,829$27.29M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Lijie Import & Export Trade Co., Ltd.中国2,022$11.36M其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang City Hequan Trade Co., Ltd.中国604$7.10M其他鲜蘑菇、鲜香菇
Guangxi Pingxiang Wanjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国536$4.70M柑橘、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国608$3.09M柑橘、鲜洋葱青葱
Qingdao Taikexuan International Trade Co., Ltd.中国7$218.8K鲜大蒜、胡萝卜和萝卜
Gaomi Shenghua Food Co., Ltd.中国9$202.4K鲜洋葱青葱
Qingdao Fengpei Foods Co., Ltd.中国9$192.0K鲜洋葱青葱
Shandong Yingju Import & Export Co., Ltd.中国7$156.8K鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜
Qingdao Ruifudi Agricultural Products Co., Ltd.中国7$112.8K鲜洋葱青葱
Jianghua Yao Autonomous County Nikko Biotechnology Co., Ltd.中国12$100.6K其他鲜蘑菇、其他芸苔属蔬菜

近期贸易明细

进口(共 3,829)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-17其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD中国$1.9K
2025-02-17其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD中国$3.8K
2025-02-14柑橘GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.9K
2025-02-13其他芸苔属蔬菜GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.7K
2025-02-11柑橘GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$13.8K
2025-02-11柑橘GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$20.7K
2025-02-10柑橘GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$13.8K
2025-02-10柑橘GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$13.8K
2025-02-10柑橘GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.9K
2025-02-10柑橘GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.9K

相关企业 · 同类产品

Gia Ngoc General Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →