Gia Ngoc General Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,829 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP GIA NGọC
3,829
进口笔数
0
出口笔数
$27.29M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-17
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900901004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJQNU5W |
| 成立日期 | 2023-12-01 |
| 联系地址 | số 52 đường Bông Lau, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP GIA NGỌC |
| 企业英文名称 | GIA NGOC GENERAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 52 đường Bông Lau, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84867898377 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080510 | 橙子 |
| 080810 | 鲜苹果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,829 | $27.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Lijie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2,022 | $11.36M | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang City Hequan Trade Co., Ltd. | 中国 | 604 | $7.10M | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Guangxi Pingxiang Wanjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 536 | $4.70M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 608 | $3.09M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Qingdao Taikexuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $218.8K | 鲜大蒜、胡萝卜和萝卜 |
| Gaomi Shenghua Food Co., Ltd. | 中国 | 9 | $202.4K | 鲜洋葱青葱 |
| Qingdao Fengpei Foods Co., Ltd. | 中国 | 9 | $192.0K | 鲜洋葱青葱 |
| Shandong Yingju Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $156.8K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| Qingdao Ruifudi Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $112.8K | 鲜洋葱青葱 |
| Jianghua Yao Autonomous County Nikko Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $100.6K | 其他鲜蘑菇、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 3,829)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-02-17 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-02-14 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-02-13 | 其他芸苔属蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-02-11 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-02-11 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2025-02-10 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-02-10 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-02-10 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-02-10 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |