TQL VINA INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP TQL VINA
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$82.7K
出口金额
—
最近进口
2025-01-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400927480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW1AS83 |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | Số nhà 383 Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Đa Mai, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TQL VINA |
| 企业英文名称 | TQL VINA INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 383 Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84962998864 |
| 邮箱 | thamnguyen162@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $82.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 30 | $82.7K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 木托盘 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-01-21 | 木托盘 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-12-27 | 木托盘 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $942 |
| 2024-12-26 | 木托盘 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $942 |
| 2024-09-29 | 木托盘 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-09-26 | 木托盘 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-06-26 | 木托盘 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-06-25 | 木托盘 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-04-26 | 木托盘 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-04-25 | 木托盘 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |