SeinzzEOU Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SEINZZEOU
19
进口笔数
11
出口笔数
$504.7K
进口金额
$153.6K
出口金额
2025-10-28
最近进口
2025-11-18
最近出口
9
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317258336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0GH0DK |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | L10-06, Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SEINZZEOU |
| 企业英文名称 | SEINZZEOU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt nam trong WTO. - Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đàu tư nước ngoài theo quy định tải khoản 2 điều 24 của Luật đầu tư, khoản 4 điều 65 của Nghị định 31/2021 của Nghị định 31/2021/NĐ-CP ngày 26 tháng 3 năm 2021, không xác nhận việc Bên bán/Bên chuyển nhượng đã góp đủ phần vốn bán/chuyển nhượng. - Tổ chức kinh tế các vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và /hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đàu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cáp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84888304345 |
| 邮箱 | Hipnguyenzhonghe1506@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 51.7765亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 631090 | 纺织废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $237.6K |
| 菲律宾 | 4 | $135.0K |
| 中国台湾 | 6 | $127.8K |
| 马来西亚 | 1 | $4.2K |
| 中国 | 1 | $41 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $105.6K |
| 日本 | 1 | $34.7K |
| 智利 | 1 | $5.4K |
| 韩国 | 2 | $3.9K |
| 中国台湾 | 3 | $3.5K |
| 美国 | 1 | $376 |
| 马来西亚 | 1 | $128 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jyfu Plastic Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $210.1K | 初级形态聚酰胺 |
| Citipoly Industries Inc. | 菲律宾 | 4 | $135.0K | 初级形态聚酰胺 |
| HUI CHUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $64.8K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Thongrungsaeng Plastics & Rubber Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $27.6K | 初级形态聚酰胺 |
| SEINZ ZEOU MACHINERY INC | 中国台湾 | 1 | $23.0K | 8477机器零件、包覆焊条 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 2 | $21.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Liang Haw Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 初级形态聚酰胺 |
| Ambercycle Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.2K | 聚酯短纤 |
| Liu Donghong | 中国 | 1 | $41 | 其他聚酰胺 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong KitTech New Materials Holding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.6K | 初级形态聚酰胺 |
| Pacific Industrial Co., Ltd. | 日本 | 1 | $34.7K | 初级形态聚酰胺、尼龙单丝纱线 |
| Ambercycle Inc. | 智利 | 1 | $5.4K | 初级形态PET(<78ml/g) |
| Shinhan Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.9K | 尼龙单丝纱线、合成单丝纱 |
| SEINZ ZEOU MACHINERY INC | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 纺织品碎布废绳 |
| TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $1.0K | 染色合成针织布、聚酯长丝织物 |
| NAN YA PLASTICS CORP ORATION SHULIN DYEING HOUSE | 中国台湾 | 1 | $673 | 纺织废料 |
| Ambercycle, Inc. | 美国 | 1 | $376 | 对苯二甲酸二甲酯、初级形态PET(<78ml/g) |
| Ambercycle Inc. | 马来西亚 | 1 | $128 | 初级形态PET(<78ml/g) |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 聚酯短纤 | AMBERCYCLE SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $4.2K |
| 2025-08-21 | 初级形态聚酰胺 | LIANG HAW TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $18.4K |
| 2025-05-14 | 高强度尼龙纱 | Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | $46 |
| 2024-03-12 | 初级形态聚酰胺 | Jyfu Plastic Co., Ltd. | 泰国 | $32.9K |
| 2024-02-29 | 初级形态聚酰胺 | THONGRUNGSAENG PLASTICS & RUBBER CO LTD | 泰国 | $27.6K |
| 2024-01-29 | 初级形态聚酰胺 | Jyfu Plastic Co., Ltd. | 泰国 | $32.9K |
| 2024-01-08 | 初级形态聚酰胺 | Jyfu Plastic Co., Ltd. | 泰国 | $32.9K |
| 2024-01-08 | 初级形态聚酰胺 | CITIPOLY INDUSTRIES INC | 菲律宾 | $33.8K |
| 2024-01-02 | 初级形态聚酰胺 | CITIPOLY INDUSTRIES INC | 菲律宾 | $33.8K |
| 2023-12-29 | 初级形态聚酰胺 | CITIPOLY INDUSTRIES INC | 菲律宾 | $33.8K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 纺织废料 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION SHULIN DYEING HOUSE | 中国台湾 | $673 |
| 2024-12-19 | 低粘度聚酯 | AMBERCYCLE, INC. | 美国 | $376 |
| 2024-09-20 | 初级形态聚酰胺 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 中国台湾 | $1.0K |
| 2024-07-27 | 初级形态PET(<78ml/g) | AMBERCYCLE INC | 马来西亚 | $128 |
| 2023-12-22 | 纺织品碎布废绳 | SEINZ ZEOU MACHINERY INC | 中国台湾 | $1.8K |
| 2023-12-08 | 低粘度聚酯 | AMBERCYCLE INC | 智利 | $5.4K |
| 2023-05-26 | 初级形态聚酰胺 | GUANGDONG KITECH NEW MATERIALS HOLDING CO.,LTD | 中国 | $68.6K |
| 2023-04-22 | 初级形态聚酰胺 | SHINHAN TRADING CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2023-04-07 | 初级形态聚酰胺 | PACIFIC INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $34.7K |
| 2023-03-22 | 初级形态聚酰胺 | SHINHAN TRADING CO LTD | 韩国 | $350 |