CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MAXBOND

越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 轻质无纺布

越南 · 在业

0
进口笔数
167
出口笔数
$0
进口金额
$181.2K
出口金额
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $707 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $754 · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $385 · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $870 · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $175 · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $645 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $204 · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $169 · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111 · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $972 · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $707 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $754 · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $385 · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $870 · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $175 · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $645 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $204 · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $169 · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111 · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $972 · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0305229330
企查查编码QVNA5M7T7G
成立日期2007-09-20
联系地址Số 124 Đường số 6, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAXBOND
企业英文名称MAXBOND COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 124 Đường số 6, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话02837624818
邮箱maxbond2009@yahoo.com
官网maxbond.net
传真0837628724
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
560391轻质无纺布
56039225-70克非织造布
560394重型无纺布
56039370-150克非织造布

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南167$181.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南31$141.2K塑料衣着附件、装饰流苏
QST VIETNAM CO LTD越南23$21.9K尼龙聚酰胺织物、涤棉机织物
FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD越南50$13.9K染色合成针织布、染色棉针织布
FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD越南61$3.5K染色合成针织布、弹性针织布
MY HUNG GARMENT & TRADING JOINT STOCK CO越南1$504非织造标签、印刷标签
HUONG LINH PRODUCTION COMMERCE CO LTD越南1$138聚氨酯纺织物、其他拉链

近期贸易明细

出口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1425-70克非织造布QST VIETNAM CO LTD越南$976
2026-04-1425-70克非织造布QST VIETNAM CO LTD越南$976
2026-04-0625-70克非织造布SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$290
2026-04-0625-70克非织造布SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$290
2026-03-28轻质无纺布KIM ANH GARMENTS TRADING CO LTD越南$258
2026-03-2625-70克非织造布QST VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-03-2425-70克非织造布SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$380
2026-03-1125-70克非织造布SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$580
2026-03-1125-70克非织造布SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$1.7K
2026-03-0325-70克非织造布KIM ANH GARMENTS TRADING CO LTD越南$49

相关企业 · 同类产品

CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MAXBOND 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →