CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MAXBOND
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 轻质无纺布
越南 · 在业
0
进口笔数
167
出口笔数
$0
进口金额
$181.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305229330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5M7T7G |
| 成立日期 | 2007-09-20 |
| 联系地址 | Số 124 Đường số 6, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAXBOND |
| 企业英文名称 | MAXBOND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 124 Đường số 6, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02837624818 |
| 邮箱 | maxbond2009@yahoo.com |
| 官网 | maxbond.net |
| 传真 | 0837628724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 167 | $181.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 31 | $141.2K | 塑料衣着附件、装饰流苏 |
| QST VIETNAM CO LTD | 越南 | 23 | $21.9K | 尼龙聚酰胺织物、涤棉机织物 |
| FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD | 越南 | 50 | $13.9K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | 61 | $3.5K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| MY HUNG GARMENT & TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $504 | 非织造标签、印刷标签 |
| HUONG LINH PRODUCTION COMMERCE CO LTD | 越南 | 1 | $138 | 聚氨酯纺织物、其他拉链 |
近期贸易明细
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 25-70克非织造布 | QST VIETNAM CO LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-14 | 25-70克非织造布 | QST VIETNAM CO LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-06 | 25-70克非织造布 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $290 |
| 2026-04-06 | 25-70克非织造布 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $290 |
| 2026-03-28 | 轻质无纺布 | KIM ANH GARMENTS TRADING CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-03-26 | 25-70克非织造布 | QST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 25-70克非织造布 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $380 |
| 2026-03-11 | 25-70克非织造布 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $580 |
| 2026-03-11 | 25-70克非织造布 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-03 | 25-70克非织造布 | KIM ANH GARMENTS TRADING CO LTD | 越南 | $49 |