Thien Son Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 不锈钢圆管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP THIêN SơN
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107139614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMVN623 |
| 成立日期 | 2015-11-25 |
| 联系地址 | Số 12 ngõ 269/1 đường Giáp Bát, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP THIÊN SƠN |
| 企业英文名称 | THIEN SON INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ 269/1 đường Giáp Bát, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0981981924 |
| 邮箱 | host01@thiensonjsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.4K |
| 意大利 | 1 | $229 |
| 马来西亚 | 1 | $195 |
| 德国 | 1 | $122 |
| 奥地利 | 1 | $37 |
| 泰国 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HS Xpress Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 不锈钢管配件 | HS XPRESS PTE LTD | 泰国 | $12 |
| 2025-04-01 | 不锈钢管件 | HS XPRESS PTE LTD | 德国 | $49 |
| 2025-04-01 | 不锈钢管件 | HS XPRESS PTE LTD | 意大利 | $61 |
| 2025-04-01 | 不锈钢管件 | HS XPRESS PTE LTD | 德国 | $73 |
| 2025-04-01 | 不锈钢管配件 | HS XPRESS PTE LTD | 意大利 | $90 |
| 2025-04-01 | 不锈钢圆管 | HS XPRESS PTE LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-04-01 | 不锈钢管件 | HS XPRESS PTE LTD | 日本 | $6 |
| 2025-04-01 | 不锈钢管件 | HS XPRESS PTE LTD | 马来西亚 | $24 |
| 2025-04-01 | 不锈钢圆管 | HS XPRESS PTE LTD | 日本 | $292 |
| 2025-04-01 | 不锈钢管配件 | HS XPRESS PTE LTD | 意大利 | $29 |