THUAN PHAT THAI NGUYEN TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THUậN PHáT THáI NGUYêN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$21.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601566125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8H6VX6X |
| 成立日期 | 2020-11-16 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số nhà 1006, đường Dương Tự Minh, tổ 5, Phường Quang Vinh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THUẬN PHÁT THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT THAI NGUYEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số nhà 1006, đường Dương Tự Minh, Tổ 5, Phường Quan Triều, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84912505836 |
| 邮箱 | thanhthuy558@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $21.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | 1 | $13.2K | 注塑机、工业干燥机 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE CHINH XAC SYH VINA | 越南 | 1 | $7.8K | 非办公金属家具、木制办公家具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH CONG NGHE CHINH XAC SYH VINA | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH CONG NGHE CHINH XAC SYH VINA | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH CONG NGHE CHINH XAC SYH VINA | 越南 | $60 |
| 2026-04-15 | 自动数据处理输入输出单元 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $97 |
| 2026-04-15 | 自动数据处理输入输出单元 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $97 |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 自动数据处理输入输出单元 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $60 |
| 2026-04-15 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH CONG NGHE CHINH XAC SYH VINA | 越南 | $97 |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $2.2K |