Thien Minh Thach Print Advertisement Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 460 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN QUảNG CáO THIêN MINH THạCH
0
进口笔数
460
出口笔数
$0
进口金额
$1.25M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315491256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPNDDC7 |
| 成立日期 | 2019-01-21 |
| 联系地址 | 135/55 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN QUẢNG CÁO THIÊN MINH THẠCH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH THACH PRINT ADVERTISEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 730/2C Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84987978054 |
| 邮箱 | monaFalo91@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481850 | 纸质服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 459 | $1.25M |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 367 | $1.01M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $170.8K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 27 | $69.0K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.9K | 棉质衬衫、化纤针织服装 |
近期贸易明细
出口(共 460)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $196 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $874 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $232 |