ABLE Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 荧光增白染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ABLE
73
进口笔数
11
出口笔数
$1.58M
进口金额
$67.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-09
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311906968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SETM01 |
| 成立日期 | 2012-08-02 |
| 联系地址 | Tổ 3, Khu 12, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ABLE |
| 企业英文名称 | ABLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Khu 12, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | +84909587576 |
| 邮箱 | kkngoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320411 | 分散染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 49 | $1.16M |
| 中国 | 16 | $405.9K |
| 越南 | 6 | $16.4K |
| 多哥 | 1 | $66 |
| 印度尼西亚 | 1 | $10 |
| 泰国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 6 | $55.6K |
| 韩国 | 4 | $11.6K |
| 加纳 | 1 | $66 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Protex Korea Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $463.0K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Hangzhou Paramount Product Corp. | 中国 | 12 | $380.0K | 芳香单胺衍生物、一元酚及萘酚 |
| Sam Won Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $285.5K | 荧光增白染料、其他塑料包装制品 |
| Beston Korea Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $223.9K | 分散染料、荧光增白染料 |
| Icei Woobang Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $203.0K | 纺织染色助剂、纺织品润滑剂 |
| Australia Vietnam Stainless Steel Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.9K | 其他钢铁结构体、夹层安全玻璃 |
| Green Chemtech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.2K | 聚碳酸酯、纺织染色助剂 |
| Dyenet Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 混纺毛织物、零售棉纱<85% |
| Dong Xuan Knitting Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.5K | 棉针织T恤及背心、染色棉针织布 |
| Archroma Korea Ltd. | 韩国 | 3 | $41 | 分散染料、纺织染色助剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | 6 | $55.6K | 合成经编织物、染色合成经编织物 |
| Daedong Textile Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $11.6K | 塑料棒材及型材 |
| ABLE Co., Ltd. | 越南 | 1 | $66 | 荧光增白染料、纺织染色助剂 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纺织染色助剂 | Protex Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 纺织染色助剂 | Protex Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 纺织染色助剂 | Protex Korea Co., Ltd. | 韩国 | $20.0K |
| 2026-04-22 | 纺织染色助剂 | Protex Korea Co., Ltd. | 韩国 | $20.0K |
| 2026-04-10 | 分散染料 | Hangzhou Paramount Product Corp. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-10 | 分散染料 | Hangzhou Paramount Product Corp. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-10 | 分散染料 | Hangzhou Paramount Product Corp. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-10 | 分散染料 | Hangzhou Paramount Product Corp. | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-10 | 分散染料 | Hangzhou Paramount Product Corp. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-10 | 分散染料 | Hangzhou Paramount Product Corp. | 中国 | $2.7K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 分散染料 | YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $550 |
| 2026-04-09 | 分散染料 | YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 分散染料 | YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $300 |
| 2026-04-09 | 荧光增白染料 | YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.0K |
| 2026-04-09 | 分散染料 | YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $600 |
| 2026-04-09 | 分散染料 | YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $275 |
| 2026-04-09 | 分散染料 | YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $750 |
| 2026-04-09 | 分散染料 | YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $275 |
| 2026-04-09 | 分散染料 | YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $250 |
| 2026-01-15 | 分散染料 | YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $960 |