Lovetex Industrial Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,701 笔 · 主营 机织绒布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN LOVETEX INDUSTRIAL VIệT NAM

272
进口笔数
2,701
出口笔数
$15.47M
进口金额
$185.99M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-28
最近出口
21
供应商数
162
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.99M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.7K · 1 笔出口 $124.5K · 9 笔2023-10进口 $344.2K · 6 笔出口 $772.4K · 66 笔2023-11进口 $640.7K · 10 笔出口 $1.01M · 75 笔2023-12进口 $558.5K · 11 笔出口 $837.9K · 58 笔2024-01进口 $398.8K · 8 笔出口 $1.06M · 74 笔2024-02进口 $584.9K · 4 笔出口 $169.5K · 19 笔2024-03进口 $455.3K · 7 笔出口 $1.37M · 85 笔2024-04进口 $298.6K · 6 笔出口 $1.26M · 65 笔2024-05进口 $470.9K · 12 笔出口 $1.26M · 70 笔2024-06进口 $488.0K · 9 笔出口 $933.2K · 56 笔2024-07进口 $887.9K · 15 笔出口 $927.4K · 57 笔2024-08进口 $382.4K · 6 笔出口 $1.20M · 69 笔2024-09进口 $308.4K · 6 笔出口 $708.9K · 51 笔2024-10进口 $251.7K · 4 笔出口 $816.6K · 67 笔2024-11进口 $602.0K · 10 笔出口 $1.30M · 79 笔2024-12进口 $511.9K · 9 笔出口 $1.26M · 62 笔2025-01进口 $182.4K · 4 笔出口 $1.41M · 66 笔2025-02进口 $296.1K · 5 笔出口 $792.7K · 60 笔2025-03进口 $100.1K · 3 笔出口 $748.0K · 48 笔2025-04进口 $194.6K · 3 笔出口 $1.25M · 65 笔2025-05进口 $353.3K · 5 笔出口 $1.32M · 59 笔2025-06进口 $251.4K · 5 笔出口 $1.75M · 81 笔2025-07进口 $720.9K · 12 笔出口 $1.99M · 79 笔2025-08进口 $100.8K · 2 笔出口 $1.95M · 83 笔2025-09进口 $391.5K · 9 笔出口 $1.60M · 74 笔2025-10进口 $262.0K · 5 笔出口 $1.34M · 74 笔2025-11进口 $124.2K · 5 笔出口 $1.44M · 67 笔2025-12进口 $371.8K · 9 笔出口 $1.70M · 82 笔2026-01进口 $234.2K · 4 笔出口 $1.22M · 81 笔2026-02进口 $66.1K · 3 笔出口 $785.8K · 57 笔2026-03进口 $216.4K · 4 笔出口 $796.9K · 60 笔2026-04进口 $296.5K · 2 笔出口 $973.4K · 69 笔2026-05进口 $413.2K · 7 笔出口 $854.6K · 50 笔2026-06进口 $387.0K · 5 笔出口 $1.05M · 64 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.7K · 1 笔出口 $124.5K · 9 笔2023-10进口 $344.2K · 6 笔出口 $772.4K · 66 笔2023-11进口 $640.7K · 10 笔出口 $1.01M · 75 笔2023-12进口 $558.5K · 11 笔出口 $837.9K · 58 笔2024-01进口 $398.8K · 8 笔出口 $1.06M · 74 笔2024-02进口 $584.9K · 4 笔出口 $169.5K · 19 笔2024-03进口 $455.3K · 7 笔出口 $1.37M · 85 笔2024-04进口 $298.6K · 6 笔出口 $1.26M · 65 笔2024-05进口 $470.9K · 12 笔出口 $1.26M · 70 笔2024-06进口 $488.0K · 9 笔出口 $933.2K · 56 笔2024-07进口 $887.9K · 15 笔出口 $927.4K · 57 笔2024-08进口 $382.4K · 6 笔出口 $1.20M · 69 笔2024-09进口 $308.4K · 6 笔出口 $708.9K · 51 笔2024-10进口 $251.7K · 4 笔出口 $816.6K · 67 笔2024-11进口 $602.0K · 10 笔出口 $1.30M · 79 笔2024-12进口 $511.9K · 9 笔出口 $1.26M · 62 笔2025-01进口 $182.4K · 4 笔出口 $1.41M · 66 笔2025-02进口 $296.1K · 5 笔出口 $792.7K · 60 笔2025-03进口 $100.1K · 3 笔出口 $748.0K · 48 笔2025-04进口 $194.6K · 3 笔出口 $1.25M · 65 笔2025-05进口 $353.3K · 5 笔出口 $1.32M · 59 笔2025-06进口 $251.4K · 5 笔出口 $1.75M · 81 笔2025-07进口 $720.9K · 12 笔出口 $1.99M · 79 笔2025-08进口 $100.8K · 2 笔出口 $1.95M · 83 笔2025-09进口 $391.5K · 9 笔出口 $1.60M · 74 笔2025-10进口 $262.0K · 5 笔出口 $1.34M · 74 笔2025-11进口 $124.2K · 5 笔出口 $1.44M · 67 笔2025-12进口 $371.8K · 9 笔出口 $1.70M · 82 笔2026-01进口 $234.2K · 4 笔出口 $1.22M · 81 笔2026-02进口 $66.1K · 3 笔出口 $785.8K · 57 笔2026-03进口 $216.4K · 4 笔出口 $796.9K · 60 笔2026-04进口 $296.5K · 2 笔出口 $973.4K · 69 笔2026-05进口 $413.2K · 7 笔出口 $854.6K · 50 笔2026-06进口 $387.0K · 5 笔出口 $1.05M · 64 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3600786729
企查查编码QVNVU7FS20
成立日期2005-11-14
联系地址Số 212, đường số 4, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LOVETEX INDUSTRIAL VIỆT NAM
企业英文名称LOVETEX INDUSTRIAL VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 212, đường số 4, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (AMATA)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842513936440
邮箱kieulinh@lovetex.com.tw
传真+842513936441
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,843.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540219高强度尼龙纱
390950聚氨酯
540251尼龙单丝纱
580610机织绒布
540245尼龙单丝纱线
392690其他塑料制品
481159塑料涂布纸板
350699其他粘合剂≤1kg
732690其他钢铁制品
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
580610机织绒布
600122毛圈织物
392190非泡沫塑料片
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
392340塑料卷轴
580632其他人造窄幅布
580640粘合窄幅织物
481920非瓦楞折叠盒
621710其他服装配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾214$13.45M
中国31$1.04M
泰国12$877.9K
越南5$48.2K
德国2$31.4K
马来西亚1$17.7K
美国1$5.8K
巴基斯坦1$4.4K
日本3$642
土耳其2$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南842$144.77M
印度438$19.45M
美国245$7.51M
中国台湾116$1.99M
德国56$1.40M
捷克46$1.16M
印度尼西亚113$1.08M
土耳其45$1.05M
中国79$922.6K
韩国48$910.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Strait Group Ltd.中国台湾142$8.97M高强度尼龙纱、聚氨酯
PACIFIC EQUIPMENT & MATERIALS CO., LTD.中国台湾52$3.14M高强度尼龙纱、聚氨酯
NEW STRAIT GROUP LIMITED英国23$1.61M聚氨酯、尼龙单丝纱线
New Strait Group Ltd.泰国9$691.8K硫化橡胶绳
Pacific Equipment & Materials Co., Ltd.中国7$547.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
New Strait Group Ltd.中国19$326.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pacific Equipment & Materials Co., Ltd.马来西亚2$97.5K硫化橡胶绳
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$39.9K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
YKK Corporation日本4$913功能机器零件、拉链零件
YKK Metal ve Plastik Ür. San. Tic. A.Ş.土耳其2$6金属纽扣、管状/分叉铆钉

下游采购商(共 162)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南88$32.95M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Ever Joint Group Ltd.美国185$6.05M机织绒布
PARMA IMPEX PRIVATE LIMITED印度127$5.85M机织绒布
Sky Industries Ltd.印度101$5.56M机织绒布、其他工业用纺织品
Ever Fastening Tech Co., Ltd.印度224$5.44M机织绒布、毛圈织物
EVER JOINT GROUP LIMITED.英国183$3.02M机织绒布、毛圈织物
Magic Fasteners Pvt. Ltd.印度70$2.17M机织绒布、织机零件附件
Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南80$415.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
Unipax Co., Ltd.越南105$349.5K非织造标签、印刷标签
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南84$306.4K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29聚氨酯NEW STRAIT GROUP LIMITED中国台湾$17.9K
2026-06-29聚氨酯NEW STRAIT GROUP LIMITED中国台湾$61.5K
2026-06-16聚氨酯NEW STRAIT GROUP LIMITED中国台湾$53.4K
2026-06-15其他塑料制品NEW STRAIT GROUP LIMITED中国台湾$3.3K
2026-06-15其他塑料制品NEW STRAIT GROUP LIMITED中国台湾$2.6K
2026-06-15高强度尼龙纱NEW STRAIT GROUP LIMITED中国台湾$34.5K
2026-06-15塑料涂布纸板NEW STRAIT GROUP LIMITED中国台湾$4.8K
2026-06-15尼龙单丝纱NEW STRAIT GROUP LIMITED中国台湾$7.0K
2026-06-15塑料涂布纸板NEW STRAIT GROUP LIMITED中国台湾$4.2K
2026-06-15分析仪器NEW STRAIT GROUP LIMITED中国台湾$173

出口(共 2,701)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28HOOK & LOOP FASTENING TAPEGRANAT INDUSTRIES INC美国$0
2026-06-30机织绒布MZ Vietnam Trading Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-30机织绒布MZ Vietnam Trading Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-29机织绒布EVER JOINT GROUP LIMITED.中国台湾$4.2K
2026-06-29机织绒布EVER JOINT GROUP LIMITED.中国台湾$69
2026-06-29机织绒布EVER JOINT GROUP LIMITED.中国台湾$2.4K
2026-06-29机织绒布EVER JOINT GROUP LIMITED.中国台湾$3.2K
2026-06-29机织绒布EVER JOINT GROUP LIMITED.中国台湾$2.9K
2026-06-29机织绒布EVER JOINT GROUP LIMITED.中国台湾$3.1K
2026-06-29机织绒布EVER JOINT GROUP LIMITED.中国台湾$154

相关企业 · 同类产品

Lovetex Industrial Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →