Tegent Scientific (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TEGENT SCIENTIFIC (VIệT NAM)

187
进口笔数
13
出口笔数
$806.1K
进口金额
$96.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-19
最近出口
42
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $214 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.7K · 3 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $9.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.9K · 7 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-01进口 $9.5K · 4 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-02进口 $22.2K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 3 笔出口 $949 · 1 笔2025-06进口 $32.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.8K · 3 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-02进口 $16.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $214 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.7K · 3 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $9.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.9K · 7 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-01进口 $9.5K · 4 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-02进口 $22.2K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 3 笔出口 $949 · 1 笔2025-06进口 $32.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.8K · 3 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-02进口 $16.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314426342
企查查编码QVNNN085UC
成立日期2017-05-25
联系地址DP 29, khu biệt thự Dragon Parc 2, đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TEGENT SCIENTIFIC (VIỆT NAM)
企业英文名称TEGENT SCIENTIFIC (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址182 Chợ Lớn, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话+84896164868
邮箱info@tegent.com.vn
官网tegent.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
847982混合机
701790其他实验室玻璃器皿
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
841990温控处理零件
841410真空泵
841920医用消毒器
841940工业蒸馏设备
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
902730光学分光仪
340490人造蜡
840510气体发生器
845090洗衣机零件
903289其他自动控制仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利21$245.7K
美国79$224.8K
德国33$134.5K
英国19$110.7K
荷兰10$34.0K
中国28$29.9K
比利时5$24.0K
新加坡2$1.4K
日本2$675
中国香港1$269

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$75.0K
越南7$14.1K
新加坡1$4.9K
荷兰1$1.1K
意大利1$949

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tegent Scientific Ltd.意大利16$241.2K医用消毒器、温控处理零件
Tegent Scientific Ltd.德国23$121.8K混合机、工业蒸馏设备
Tegent Scientific Ltd.美国46$118.8K其他诊断试剂、非乙烯塑料袋
TEGENT SCIENTIFIC LTD中国香港23$112.4K塑料容器、其他诊断试剂
Tegent Scientific Ltd.英国7$75.2K非泡沫橡胶密封件、温控处理设备
Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.新加坡8$27.7K阀门龙头、过滤净化器零件
Tegent Scientific Ltd.荷兰6$21.5K其他实验室玻璃器皿、硫化橡胶管
Innoteg (Guangzhou) Scientific Instruments Co., Ltd.中国5$14.5K混合机、工业热交换器
ASI Standards美国5$4.7K其他诊断试剂、诊断试剂
Heidolph Instruments Gmbh & Co. Kg德国6$1.0K温控处理设备、工业蒸馏设备

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rigaku Analytical Devices美国3$75.0K光学分光仪、分析仪器
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南1$4.9K其他塑料制品、自粘塑料片
Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.新加坡1$4.9K金属增强橡胶管、增强橡胶软管
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南2$4.8K其他塑料制品、自粘塑料片
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南4$4.4K自粘塑料片、其他塑料制品
TE Instruments荷兰1$1.1K其他自动控制仪
Steelco S.p.A.意大利1$949机械零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他诊断试剂ASI Standards美国$171
2026-04-29其他诊断试剂ASI Standards美国$171
2026-04-29其他诊断试剂ASI Standards美国$572
2026-04-29其他诊断试剂ASI Standards美国$93
2026-04-29其他诊断试剂ASI Standards美国$93
2026-04-29其他诊断试剂ASI Standards美国$572
2026-04-20其他钢铁制品TEGENT SCIENTIFIC LTD荷兰$48
2026-04-20其他钢铁制品TEGENT SCIENTIFIC LTD荷兰$48
2026-04-20其他诊断试剂TEGENT SCIENTIFIC LTD美国$630
2026-04-20其他诊断试剂TEGENT SCIENTIFIC LTD美国$630

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19气体发生器PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD新加坡$4.9K
2025-05-14洗衣机零件STEELCO S P A意大利$949
2025-02-18其他诊断试剂BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$1.6K
2025-01-02其他诊断试剂BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$3.2K
2024-12-10光学分光仪RIGAKU ANALYTICAL DEVICES美国$25.0K
2024-09-26其他诊断试剂NANOFAB VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2024-09-04人造蜡EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$1.3K
2024-09-04人造蜡EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$3.7K
2024-06-03其他诊断试剂NANOFAB VIETNAM CO LTD越南$0
2023-08-19其他诊断试剂NANOFAB VIETNAM CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Tegent Scientific (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →