Tegent Scientific (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TEGENT SCIENTIFIC (VIệT NAM)
187
进口笔数
13
出口笔数
$806.1K
进口金额
$96.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-19
最近出口
42
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314426342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN085UC |
| 成立日期 | 2017-05-25 |
| 联系地址 | DP 29, khu biệt thự Dragon Parc 2, đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEGENT SCIENTIFIC (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | TEGENT SCIENTIFIC (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 182 Chợ Lớn, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84896164868 |
| 邮箱 | info@tegent.com.vn |
| 官网 | tegent.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 847982 | 混合机 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 21 | $245.7K |
| 美国 | 79 | $224.8K |
| 德国 | 33 | $134.5K |
| 英国 | 19 | $110.7K |
| 荷兰 | 10 | $34.0K |
| 中国 | 28 | $29.9K |
| 比利时 | 5 | $24.0K |
| 新加坡 | 2 | $1.4K |
| 日本 | 2 | $675 |
| 中国香港 | 1 | $269 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $75.0K |
| 越南 | 7 | $14.1K |
| 新加坡 | 1 | $4.9K |
| 荷兰 | 1 | $1.1K |
| 意大利 | 1 | $949 |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tegent Scientific Ltd. | 意大利 | 16 | $241.2K | 医用消毒器、温控处理零件 |
| Tegent Scientific Ltd. | 德国 | 23 | $121.8K | 混合机、工业蒸馏设备 |
| Tegent Scientific Ltd. | 美国 | 46 | $118.8K | 其他诊断试剂、非乙烯塑料袋 |
| TEGENT SCIENTIFIC LTD | 中国香港 | 23 | $112.4K | 塑料容器、其他诊断试剂 |
| Tegent Scientific Ltd. | 英国 | 7 | $75.2K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理设备 |
| Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $27.7K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| Tegent Scientific Ltd. | 荷兰 | 6 | $21.5K | 其他实验室玻璃器皿、硫化橡胶管 |
| Innoteg (Guangzhou) Scientific Instruments Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.5K | 混合机、工业热交换器 |
| ASI Standards | 美国 | 5 | $4.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Heidolph Instruments Gmbh & Co. Kg | 德国 | 6 | $1.0K | 温控处理设备、工业蒸馏设备 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rigaku Analytical Devices | 美国 | 3 | $75.0K | 光学分光仪、分析仪器 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.9K | 金属增强橡胶管、增强橡胶软管 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| TE Instruments | 荷兰 | 1 | $1.1K | 其他自动控制仪 |
| Steelco S.p.A. | 意大利 | 1 | $949 | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | ASI Standards | 美国 | $171 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | ASI Standards | 美国 | $171 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | ASI Standards | 美国 | $572 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | ASI Standards | 美国 | $93 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | ASI Standards | 美国 | $93 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | ASI Standards | 美国 | $572 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | TEGENT SCIENTIFIC LTD | 荷兰 | $48 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | TEGENT SCIENTIFIC LTD | 荷兰 | $48 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | TEGENT SCIENTIFIC LTD | 美国 | $630 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | TEGENT SCIENTIFIC LTD | 美国 | $630 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 气体发生器 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.9K |
| 2025-05-14 | 洗衣机零件 | STEELCO S P A | 意大利 | $949 |
| 2025-02-18 | 其他诊断试剂 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-01-02 | 其他诊断试剂 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-12-10 | 光学分光仪 | RIGAKU ANALYTICAL DEVICES | 美国 | $25.0K |
| 2024-09-26 | 其他诊断试剂 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-09-04 | 人造蜡 | EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-04 | 人造蜡 | EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-06-03 | 其他诊断试剂 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-08-19 | 其他诊断试剂 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |