XP Dai Cat Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xp Đại Cát
0
进口笔数
142
出口笔数
$0
进口金额
$701.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301455473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHUY30P |
| 成立日期 | 2007-08-11 |
| 联系地址 | 1/147A, Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XP ĐẠI CÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1/147A Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 电话 | +84837194608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 129 | $505.9K |
| 以色列 | 6 | $83.0K |
| 越南 | 2 | $29.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lay Mom | 柬埔寨 | 129 | $505.9K | 制备面食 |
| Roberto Food Imports Co., Ltd. | 以色列 | 6 | $83.0K | 其他食品制剂、制备面食 |
| ROBERTO FOOD IMPORTS CO LTD. | 5 | $83.0K | 制备面食、其他食品制剂 | |
| Roberto Food Imports Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.7K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 制备面食 | ROBERTO FOOD IMPORTS CO LTD. | — | $18.0K |
| 2026-04-09 | 制备面食 | LAY MOM | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 制备面食 | ROBERTO FOOD IMPORTS CO LTD. | — | $4.3K |
| 2026-04-02 | 制备面食 | ROBERTO FOOD IMPORTS CO LTD. | — | $3.1K |
| 2026-04-02 | 制备面食 | ROBERTO FOOD IMPORTS CO LTD. | — | $4.3K |
| 2026-03-25 | 制备面食 | LAY MOM | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-03-11 | 制备面食 | LAY MOM | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-02-04 | 制备面食 | LAY MOM | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-01-29 | 制备面食 | ROBERTO FOOD IMPORTS CO LTD. | — | $18.0K |
| 2026-01-26 | 制备面食 | ROBERTO FOOD IMPORTS CO LTD. | — | $6.2K |