Binh An An Trading Service Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT BìNH AN AN
14
进口笔数
0
出口笔数
$204.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603687677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEEQK0N |
| 成立日期 | 2019-11-28 |
| 联系地址 | Số 12, lô A11, khu dân cư An Bình, KP 1, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT BÌNH AN AN |
| 企业英文名称 | BINH AN AN TRADING SERVICE MANUFACTURING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, lô A11, khu dân cư An Bình, KP 1, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84965405098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $147.5K |
| 马来西亚 | 2 | $56.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Xingyuan Meter Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.2K | 液体计量表、液体气体测量仪 |
| AQUA-FLO SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $56.6K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| LEO Group Pump (Hunan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| Jinbo Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.4K | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| LEO Group Pump (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| 7d3d447020f2cec0b5993d352a05fc75 | 1 | $150 | ||
| Ningbo Water Meter (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 液体计量表、仪表零件及附件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他离心泵 | LEO GROUP PUMP (HUNAN) CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-12-02 | 止回阀 | JINBO VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-02 | 止回阀 | JINBO VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-18 | 阀门龙头 | JINBO VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $827 |
| 2025-11-18 | 阀门龙头 | JINBO VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $689 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁管件 | JINBO VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $499 |
| 2025-11-18 | 阀门龙头 | JINBO VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $473 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁管件 | JINBO VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $608 |
| 2025-11-18 | 阀门龙头 | JINBO VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-18 | 其他钢铁管件 | JINBO VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $267 |