Minh Quang Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Minh Quang
30
进口笔数
0
出口笔数
$265.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100366488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUTRY3D |
| 成立日期 | 1993-11-01 |
| 联系地址 | Số 177, phố Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 177, phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Mua bán hoá chất (không thuộc danh mục hoá chất Nhà nước cấm). - Mua bán vật tư thiết bị đo lường kiểm nghiệm; - Mua bán vật tư thiết bị khoa học kỹ thuật, công nghệ dân dụng và chuyên dụng; - Mua bán vật tư thiết bị viễn thông và phần mềm viễn thông; Đại lý dịch vụ viễn thông; - Mua bán máy móc, thiết bị, dụng cụ, vật tư dùng cho các ngành công nghiệp, giáo dục đào tạo, y tế, văn hóa, thông tin; - Mua bán các thiết bị, vật tư công nghệ thông tin, truyền thông, đo lường - tự động hoá, điện tử dân dụng và chuyên dùng; - Dịch vụ tư vấn chuyển giao công nghệ và đào tạo về khoa học kỹ thuật; - Dịch vụ cho thuê căn phòng, căn hộ; - Kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải trí (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); - Đại lý kinh doanh dịch vụ Internet; - Đào tạo và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực tin học; - Tư vấn và dịch vụ kỹ thuật trong lĩnh vực viễn thông và máy văn phòng; - Sản xuất , mua bán phần mềm máy tính; - Sản xuất các sản phẩm: điện, điện tử, tin học và máy văn phòng; - Mua bán vật tư thiết bị khoa học kỹ thuật và công nghệ; - Mua bán thiết bị văn phòng, thiết bị ngoại vi, máy tính, máy in, máy photocopy, két sắt, vật tư ngành in, linh kiện điện, điện tử, viễn thông, tin học và điều khiển; - Lắp ráp máy tính và thiết bị tin học; - Thiết kế, lắp đặt, sửa chữa, bảo hành, bảo trì thiết bị điện, cơ khí và điện lạnh; - Tư vấn và dịch vụ kỹ thuật trong lĩnh vực điện tử, tin học và tự động hoá 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842438514542 |
| 传真 | 8236093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 910212 | 光电显示手表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $265.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S & T GROUP (HK) LTD | 中国香港 | 14 | $83.8K | 其他塑料制品、头戴耳机及耳塞 |
| Shenzhen Liangbiao Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.5K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| HK Jellico Electronics Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.6K | 静止变流器、头戴耳机及耳塞 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhuobei Intelligent Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 电视数码摄像机 |
| Shenzhen Xinkeying Digital Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 通信设备、光电显示手表 |
| Shenzhen Lingzhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 明矾、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 夹层安全玻璃 | SHENZHEN LIANGBIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | SHENZHEN LIANGBIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $179 |
| 2026-04-11 | 夹层安全玻璃 | SHENZHEN LIANGBIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | SHENZHEN LIANGBIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $854 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | SHENZHEN LIANGBIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $179 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | SHENZHEN LIANGBIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $854 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | SHENZHEN LIANGBIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | SHENZHEN LIANGBIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-02-10 | 夹层安全玻璃 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $257 |