Hansimex Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HANSIMEX

0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$639.7K
出口金额
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107892271
企查查编码QVNHKDCEF0
成立日期2017-06-20
联系地址Số nhà 55 lô 7, phố Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HANSIMEX
企业英文名称HANSIMEX IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 55 lô 7, phố Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84968882839
邮箱hansimex55@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
080111干椰子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$551.8K
印度尼西亚1$48.0K
尼泊尔2$39.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
F&C Licorice Ltd.越南8$437.0K未磨肉桂
PT Bangdja Multi Niaga越南2$99.9K未磨肉桂
Sattva Traders Pvt. Ltd.印度3$54.9K含可可食品>2kg、糖果
PT Bangdja Multi Niaga印度尼西亚1$48.0K去梗烟草、烟草废料

近期贸易明细

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09未磨肉桂PT BANGDJA MULTI NIAGA印度尼西亚$48.0K
2025-06-30未磨肉桂F & C LICORICE LTD越南$101.3K
2025-05-26未磨肉桂F & C LICORICE LTD越南$96.3K
2025-04-25干椰子SATTVA TRADERS PVT LTD尼泊尔$25.0K
2024-11-30未磨肉桂F & C LICORICE LTD越南$45.6K
2024-08-28未磨肉桂PT BANGDJA MULTI NIAGA越南$48.0K
2024-08-26未磨肉桂F & C LICORICE LTD越南$32.1K
2024-07-26干椰子SATTVA TRADERS PVT LTD尼泊尔$14.9K
2024-06-27干椰子SATTVA TRADERS PVT LTD越南$14.9K
2024-02-19未磨肉桂F & C LICORICE LTD越南$45.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hansimex Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →