Hansimex Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HANSIMEX
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$639.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107892271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKDCEF0 |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | Số nhà 55 lô 7, phố Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HANSIMEX |
| 企业英文名称 | HANSIMEX IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 55 lô 7, phố Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84968882839 |
| 邮箱 | hansimex55@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $551.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $48.0K |
| 尼泊尔 | 2 | $39.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F&C Licorice Ltd. | 越南 | 8 | $437.0K | 未磨肉桂 |
| PT Bangdja Multi Niaga | 越南 | 2 | $99.9K | 未磨肉桂 |
| Sattva Traders Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $54.9K | 含可可食品>2kg、糖果 |
| PT Bangdja Multi Niaga | 印度尼西亚 | 1 | $48.0K | 去梗烟草、烟草废料 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 未磨肉桂 | PT BANGDJA MULTI NIAGA | 印度尼西亚 | $48.0K |
| 2025-06-30 | 未磨肉桂 | F & C LICORICE LTD | 越南 | $101.3K |
| 2025-05-26 | 未磨肉桂 | F & C LICORICE LTD | 越南 | $96.3K |
| 2025-04-25 | 干椰子 | SATTVA TRADERS PVT LTD | 尼泊尔 | $25.0K |
| 2024-11-30 | 未磨肉桂 | F & C LICORICE LTD | 越南 | $45.6K |
| 2024-08-28 | 未磨肉桂 | PT BANGDJA MULTI NIAGA | 越南 | $48.0K |
| 2024-08-26 | 未磨肉桂 | F & C LICORICE LTD | 越南 | $32.1K |
| 2024-07-26 | 干椰子 | SATTVA TRADERS PVT LTD | 尼泊尔 | $14.9K |
| 2024-06-27 | 干椰子 | SATTVA TRADERS PVT LTD | 越南 | $14.9K |
| 2024-02-19 | 未磨肉桂 | F & C LICORICE LTD | 越南 | $45.1K |