KTM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 毛圈织物
越南 · 在业
3
进口笔数
5
出口笔数
$15.3K
进口金额
$76.2K
出口金额
2023-06-27
最近进口
2024-12-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302896946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22M2AFS |
| 成立日期 | 2003-03-24 |
| 联系地址 | Tầng 11, tòa nhà Đinh Lễ, 1 Đinh Lễ, Phường 12, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI K.T.M |
| 企业英文名称 | K.T.M CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, tòa nhà Đinh Lễ, 1 Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 091989931 |
| 邮箱 | luutuanh71@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600122 | 毛圈织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $15.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $76.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SY VINA Joint Stock Company | 越南 | 3 | $15.3K | 清洁用布、染色聚酯布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beautiful House Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | 5 | $76.2K | 毛圈织物、非棉毛巾布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 染色合成针织布 | SY VINA Joint Stock Company | 越南 | $1.2K |
| 2023-03-27 | 染色合成针织布 | SY VINA Joint Stock Company | 越南 | $7.8K |
| 2023-03-15 | 染色合成针织布 | SY VINA Joint Stock Company | 越南 | $6.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 毛圈织物 | Beautiful House Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $20.7K |
| 2024-08-14 | 毛圈织物 | Beautiful House Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |
| 2024-07-19 | 毛圈织物 | Beautiful House Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $10.9K |
| 2023-11-10 | 毛圈织物 | Beautiful House Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2023-11-10 | 毛圈织物 | Beautiful House Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $12.6K |
| 2023-11-10 | 毛圈织物 | Beautiful House Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-11-10 | 毛圈织物 | Beautiful House Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-11-10 | 毛圈织物 | Beautiful House Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-03-17 | 毛圈织物 | Beautiful House Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $8.3K |
| 2023-03-17 | 毛圈织物 | Beautiful House Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |