Vung Ang Vietnam Paper Material Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Nguyên Liệu Giấy Việt Nhật Vũng áng
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$53.52M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000267182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MCNGUG |
| 成立日期 | 2001-10-24 |
| 联系地址 | Khu hành chính - Dịch vụ, Khu công nghiệp và Cảng biển Vũng Áng, Xã Kỳ Lợi, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NGUYÊN LIỆU GIẤY VIỆT NHẬT VŨNG ÁNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu hành chính - Dịch vụ, Khu công nghiệp và Cảng biển Vũng Áng, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 16101 - Cưa, xẻ và bào gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912212552 |
| 邮箱 | dx.nam@vijachipva.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 336.67亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $23.54M |
| 中国 | 5 | $15.47M |
| 中国香港 | 3 | $10.55M |
| 澳大利亚 | 1 | $2.77M |
| 新加坡 | 1 | $1.19M |
| 韩国 | 1 | $9 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sojitz (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 16 | $49.65M | 非针叶燃料木片、冷冻虾 |
| New Global Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.67M | 非针叶燃料木片 |
| INTERNATIONAL WOODCHIP COPORATION PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.19M | 非针叶燃料木片 |
| Moorim P&P Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9 | 非针叶燃料木片、竹制木制品 |
| MS Yokoyama; Mr Urabe | 日本 | 1 | $4 | 非针叶燃料木片 |
| Mrs. Yokoyama | 日本 | 1 | $4 | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非针叶燃料木片 | Moorim P&P Co., Ltd. | 韩国 | $9 |
| 2026-07-02 | 非针叶燃料木片 | Sojitz (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | $3.44M |
| 2026-06-19 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP COPORATION PTE LTD | 新加坡 | $1.19M |
| 2026-03-17 | 非针叶燃料木片 | Sojitz (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | $3.21M |
| 2026-01-27 | 非针叶燃料木片 | Sojitz (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | $3.90M |
| 2025-12-22 | 非针叶燃料木片 | Sojitz (Hong Kong) Ltd | 中国 | $3.86M |
| 2025-07-17 | 非针叶燃料木片 | Sojitz (Hong Kong) Ltd | 中国 | $3.17M |
| 2024-10-30 | 非针叶燃料木片 | Sojitz (Hong Kong) Ltd | 中国 | $2.74M |
| 2024-08-01 | 非针叶燃料木片 | Sojitz (Hong Kong) Ltd | 日本 | $2.54M |
| 2024-06-11 | 非针叶燃料木片 | Sojitz (Hong Kong) Ltd | 日本 | $2.76M |