EW Vietnam Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ew Việt Nam
46
进口笔数
12
出口笔数
$2.69M
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-08-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107009245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSGE0PX |
| 成立日期 | 2015-09-30 |
| 联系地址 | Số 33B Phạm Ngũ Lão, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ EW VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EW VIET NAM TRADE & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33B Phạm Ngũ Lão, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84977992987 |
| 邮箱 | info.ewvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 900691 | 照相机零件 |
| 900659 | 其他照相机 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 900653 | 35毫米相机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 37 | $1.51M |
| 日本 | 21 | $570.4K |
| 中国 | 42 | $513.0K |
| 葡萄牙 | 25 | $40.4K |
| 突尼斯 | 18 | $32.2K |
| 英国 | 1 | $12.4K |
| 罗马尼亚 | 11 | $8.9K |
| 马来西亚 | 2 | $3.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.4K |
| 波兰 | 1 | $984 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 12 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leica Camera Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $2.64M | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| VITA TRADING | 德国 | 2 | $33.2K | 车辆零件、液体流量计 |
| M. Billingham & Co., Ltd. | 英国 | 1 | $12.4K | 其他纤维纸板容器、其他塑纺箱盒 |
| Artboard Marketing Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他电视摄像机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leica Camera Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $6.5K | 电视/数码相机、照相机零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他光学元件 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $8.2K |
| 2026-04-03 | 其他电视摄像机 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-03 | 其他电视摄像机 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $12.3K |
| 2026-04-03 | 其他电视摄像机 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $23.0K |
| 2026-04-03 | 其他电视摄像机 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $5.9K |
| 2026-04-03 | 其他电视摄像机 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-03 | 其他电视摄像机 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $5.9K |
| 2026-04-03 | 其他光学元件 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $8.2K |
| 2026-04-03 | 其他电视摄像机 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $23.0K |
| 2026-04-03 | 其他电视摄像机 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $12.3K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 电视/数码相机 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $70 |
| 2024-08-12 | 电视/数码相机 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $70 |
| 2024-08-12 | 电视/数码相机 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2024-08-12 | 电视/数码相机 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2024-05-10 | 电视/数码相机 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2024-05-10 | 电视/数码相机 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $70 |
| 2024-05-10 | 仪器滤光片 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $30 |
| 2024-05-10 | 电视/数码相机 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2024-05-10 | 电视/数码相机 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2024-04-17 | 电视/数码相机 | LEICA CAMERA ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $100 |