A-Z19 Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần A-Z19
12
进口笔数
5
出口笔数
$15.4K
进口金额
$29.3K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2024-01-23
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313756482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNET3XN8E |
| 成立日期 | 2016-04-14 |
| 联系地址 | 269/78 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN A-Z19 |
| 企业英文名称 | A-Z19 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 269/78 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84838165319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $12.8K |
| 中国台湾 | 4 | $2.1K |
| 中国香港 | 4 | $567 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $21.0K |
| 越南 | 4 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADD Industry (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.6K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| Unicorn Machine Industries Corp. | 加拿大 | 1 | $6.2K | 非家用缝纫机 |
| Racing Sewing Machine Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $1.2K | 其他缝纫机零件、电力控制板 |
| YEONG TZAW ASSOCIATES INC | 中国台湾 | 3 | $897 | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| KWOK HING SEWING MACHINE CO | 中国香港 | 4 | $536 | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| 8c2f1b5ad0126b71cab6c50c658b1613 | 1 | $31 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 63e7bb3acd29d4d56bd4715c07c45bcd | 1 | $21.0K | ||
| RD Bridal (Asia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 高强力机织物、尼龙聚酰胺织物 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 婴儿棉针织品、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他缝纫机零件 | KWOK HING SEWING MACHINE CO | 中国香港 | $77 |
| 2026-03-30 | 其他缝纫机零件 | — | 中国香港 | $31 |
| 2026-03-30 | 其他缝纫机零件 | KWOK HING SEWING MACHINE CO | 中国香港 | $46 |
| 2026-01-16 | 其他缝纫机零件 | KWOK HING SEWING MACHINE CO | 中国香港 | $90 |
| 2025-10-14 | 非家用缝纫机 | UNICORN MACHINE INDUSTRIES CORP | 中国 | $6.2K |
| 2025-09-05 | 非家用缝纫机 | ADD INDUSTRY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-11-21 | 其他缝纫机零件 | KWOK HING SEWING MACHINE CO | 中国香港 | $12 |
| 2024-11-21 | 其他缝纫机零件 | KWOK HING SEWING MACHINE CO | 中国香港 | $150 |
| 2024-11-21 | 其他缝纫机零件 | KWOK HING SEWING MACHINE CO | 中国香港 | $12 |
| 2024-03-25 | 非家用缝纫机 | ADD INDUSTRY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $666 |
| 2024-01-23 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $210 |
| 2024-01-23 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $94 |
| 2024-01-23 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $804 |
| 2024-01-23 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $49 |
| 2024-01-23 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $37 |
| 2024-01-23 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $30 |
| 2023-09-21 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $100 |
| 2023-09-21 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $10 |
| 2023-09-21 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $163 |