Unitech Science & Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT UNITECH (VIệT NAM)
0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$2.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700873680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVWF97S |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | Số nhà 36 Nguyễn Giản Thanh, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT UNITECH (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | UNITECH (VIETNAM) TECHNICAL SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 281, Đường Phan Huy Chú, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84355605395 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 108 | $2.30M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $688.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $675.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $620.5K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $211.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $77.7K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| CTY MPT Solution Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.0K | 聚合物基油漆 |
| Chunqiu Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $9.3K | 聚合物基油漆、配制催干剂 |
近期贸易明细
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2026-04-23 | 水性聚合物涂料 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-23 | 丙烯酸/乙烯涂料 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 丙烯酸/乙烯涂料 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 水性聚合物涂料 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |